Thuê giám sát xây nhà giá bao nhiêu? Cách đọc một báo giá
Thuê giám sát xây nhà giá bao nhiêu? Bài này không đưa mức giá, mà đưa checklist 12 câu hỏi và bảng 14 đầu việc để chủ nhà tự chấm bất kỳ báo giá nào.
Anh chị vừa nhận về ba báo giá giám sát. Ba con số khác nhau, chênh nhau không ít. Cả ba đều là file một trang, đều ghi "giám sát toàn bộ quá trình thi công", và đều kết thúc bằng một dòng tổng cộng. Bây giờ anh chị phải chọn một.
Tôi sẽ nói thẳng ngay từ đầu: bài này không đưa cho anh chị một mức giá thị trường. Tôi không có nguồn đơn giá hiện hành nào đã kiểm chứng để công bố, và tôi không lấy giá của đơn vị khác về đăng lại khi không biết con số đó ứng với phạm vi gì và có từ bao giờ. Với câu hỏi thuê giám sát xây nhà giá bao nhiêu, phần "bao nhiêu" ở bài này là không xác định.
Đổi lại, tôi đưa anh chị thứ hữu ích hơn một con số: cách đọc một báo giá giám sát để biết mình đang mua gì. Sau khi đọc xong, anh chị chấm được cả ba báo giá đang cầm trên tay — và chấm được cả báo giá của tôi, nếu có ngày anh chị nhận nó.
Vì có một sự thật mà không báo giá nào tự khai: hai con số chỉ so được với nhau khi chúng đứng sau cùng một phạm vi công việc. Còn nếu phạm vi khác nhau, thì so con số cuối cùng là so hai thứ khác loại.
Bài này viết cho người đã có ý định thuê. Nếu anh chị vẫn đang cân nhắc có nên thuê giám sát xây nhà hay tự mình kiểm tra là đủ, hãy đọc bài đó trước — ở đó tôi đưa ra bốn tiêu chí để tự quyết. Bài này bắt đầu từ chỗ anh chị đã quyết rồi và đang cầm báo giá trên tay.
Mục lục
- Vì sao bài này không đưa cho anh chị một con số
- Chín hình thức giá hợp đồng: báo giá của anh chị thuộc loại nào
- Phạm vi công việc: thứ thật sự quyết định con số
- Sáu yếu tố làm hai báo giá lệch nhau
- Cái gì nằm trong giá, cái gì nằm ngoài
- Checklist 12 câu hỏi để đọc một báo giá giám sát
- Một kịch bản quen thuộc: hai báo giá, một con số
- Năm sai lầm khi so báo giá giám sát
- Từ báo giá sang hợp đồng
- Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
1. Vì sao bài này không đưa cho anh chị một con số
Có ba lý do, và tôi nghĩ anh chị nên biết cả ba.
Thứ nhất, tôi không có nguồn đơn giá nào đã kiểm chứng. Chi phí giám sát thi công nhà dân không có bảng niêm yết. Những con số anh chị đọc được trên mạng thường không kèm ba thông tin quan trọng nhất: con số đó ứng với phạm vi công việc nào, ứng với quy mô nhà nào, và có từ thời điểm nào. Một con số thiếu cả ba thứ đó thì đăng lại chỉ làm anh chị yên tâm sai chỗ.
Thứ hai, nhà ở riêng lẻ không thuộc diện áp định mức của nhà nước. Định mức chi phí tư vấn do cơ quan nhà nước ban hành được lập cho công trình dùng vốn đầu tư công và vốn ngân sách. Nhà của anh chị là vốn tư nhân. Với loại công trình này, pháp luật về hợp đồng xây dựng để giá cho hai bên thỏa thuận — nghĩa là chi phí thuê tư vấn giám sát ở nhà dân không có mức trần, cũng không có mức sàn.
Thứ ba — và đây mới là lý do quan trọng nhất — một con số không kèm phạm vi thì không mang thông tin gì.
Hãy thử hình dung. Hai đơn vị cùng chào một con số y hệt nhau cho ngôi nhà của anh chị. Bên thứ nhất định ra công trường ba buổi một tuần, kiểm tra vật liệu khi nhập, có mặt ở mọi lần đổ bê tông, chụp ảnh và lập biên bản cho từng phần sắp bị che lấp, cuối cùng bàn giao một bộ hồ sơ. Bên thứ hai định ghé qua vào bốn mốc nghiệm thu lớn, ký bốn biên bản, hết.
Hai con số bằng nhau. Hai dịch vụ không liên quan gì đến nhau.
Cho nên câu hỏi đúng không phải "thuê giám sát xây nhà giá bao nhiêu", mà là: bao nhiêu tiền, cho những việc gì, trong bao lâu, và tôi nhận lại được cái gì. Phần còn lại của bài này là cách trả lời bốn câu đó.
2. Chín hình thức giá hợp đồng: báo giá của anh chị thuộc loại nào
Việc đầu tiên khi cầm một báo giá là xác định nó thuộc loại nào. Nhiều chủ nhà bỏ qua bước này và mặc định mọi báo giá đều là giá cuối cùng — rồi ngạc nhiên khi con số thay đổi.
Không có công thức chung nào cho cách tính chi phí giám sát thi công ở nhà dân. Nhưng có một khung phân loại chính thức, và biết khung đó thì đọc báo giá nào cũng ra.
Pháp luật hiện hành có sẵn cách phân loại. Điều 6 khoản 2 Nghị định 210/2026/NĐ-CP về hợp đồng xây dựng liệt kê chín hình thức giá hợp đồng: trọn gói; theo đơn giá cố định; theo đơn giá điều chỉnh; theo thời gian; theo chi phí cộng phí; theo kết quả đầu ra; theo tỷ lệ phần trăm; hỗn hợp; và hình thức khác do các bên thỏa thuận.
Chín loại, nhưng với hợp đồng giám sát nhà dân thì chỉ bốn loại hay gặp. Tôi đi qua từng loại.
Trọn gói
Nghị định định nghĩa hợp đồng trọn gói là loại hợp đồng mà "giá hợp đồng được xác định tại thời điểm giao kết hợp đồng và không thay đổi trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng tương ứng với nội dung, phạm vi công việc, các yêu cầu về kỹ thuật, chất lượng sản phẩm, tiến độ thực hiện và các điều khoản khác đã được các bên thỏa thuận" — trừ trường hợp bất khả kháng, hoàn cảnh thay đổi cơ bản, hoặc thay đổi phạm vi công việc.
Anh chị hãy đọc kỹ cụm "tương ứng với nội dung, phạm vi công việc". Chữ "trọn gói" không có nghĩa là bao trọn mọi thứ. Nó có nghĩa là giá cố định cho đúng cái phạm vi đã ghi. Phạm vi ghi mờ thì mọi thứ nằm ngoài trí tưởng tượng của anh chị lúc ký đều là phát sinh.
Đây là hình thức dễ so sánh nhất giữa các báo giá — nhưng chỉ khi phạm vi đã được khóa chặt bằng văn bản.
Theo thời gian
Định nghĩa trong Nghị định: giá hợp đồng "được xác định trên cơ sở đơn giá cho đơn vị thời gian, mức lương đã thỏa thuận theo giờ, ngày, tuần hoặc tháng nêu trong hợp đồng và chi phí hợp lý khác theo thỏa thuận trong hợp đồng."
Hình thức này minh bạch về công sức: anh chị trả cho thời gian người ta thật sự bỏ ra. Nhưng nó chuyển rủi ro tiến độ sang phía anh chị. Nhà thi công chậm ba tháng thì anh chị trả thêm ba tháng, dù việc chậm không phải lỗi của người giám sát.
Nếu chọn hình thức này, phải chốt hai thứ trong hợp đồng: một đơn vị thời gian được tính như thế nào (một "ngày công" là có mặt bao nhiêu giờ), và có trần tổng giá hay không.
Theo tỷ lệ phần trăm
Nghị định định nghĩa: giá hợp đồng "được xác định theo tỷ lệ phần trăm của chi phí hoặc giá trị công việc cần thực hiện."
Đây là hình thức quen thuộc nhất trong ngành. Nó tiện vì con số tự trượt theo quy mô công trình. Nhưng nó có một câu hỏi bắt buộc phải hỏi trước khi ký: phần trăm của cái gì?
Của dự toán ban đầu, hay của giá trị quyết toán cuối cùng? Hai đáp án cho ra hai con số khác nhau, và chênh lệch càng lớn nếu công trình phát sinh nhiều. Có bao gồm giá trị thiết bị và nội thất anh chị tự mua không? Nếu báo giá không trả lời, anh chị phải hỏi.
Theo kết quả đầu ra và hình thức hỗn hợp
Cách nói dân gian "trả theo mốc nghiệm thu" gần nhất với hình thức theo kết quả đầu ra. Nghị định định nghĩa đó là loại hợp đồng mà "giá hợp đồng được xác định trên cơ sở yêu cầu cụ thể về số lượng, chất lượng sản phẩm đầu ra; giá trị thanh toán hợp đồng căn cứ vào kết quả thực hiện hợp đồng được nghiệm thu về chất lượng, số lượng sản phẩm đầu ra."
Hình thức này buộc hai bên phải định nghĩa "sản phẩm đầu ra" là gì — và đó là điều tốt cho anh chị, vì nó biến dịch vụ giám sát từ một lời hứa mơ hồ thành những thứ đếm được.
Hình thức hỗn hợp là kết hợp nhiều loại giá cho các phần việc khác nhau trong cùng một hợp đồng. Trong thực tế, đây thường là cấu trúc hợp lý nhất cho nhà dân: một phần trọn gói cho việc có mặt định kỳ, một phần theo đầu ra cho các mốc nghiệm thu quan trọng.
Bảng tóm tắt bốn hình thức
| Hình thức | Giá phụ thuộc vào | Rủi ro chính thuộc về | Phải chốt gì trước khi ký |
|---|---|---|---|
| Trọn gói | Phạm vi công việc đã thỏa thuận | Bên nhận thầu, nếu phạm vi rõ; chủ nhà, nếu phạm vi mờ | Danh sách đầu việc và thời gian, càng chi tiết càng tốt |
| Theo thời gian | Số giờ / ngày / tuần / tháng | Chủ nhà — thi công kéo dài thì tiền tăng | Một đơn vị thời gian là bao nhiêu giờ có mặt; có trần tổng hay không |
| Theo tỷ lệ phần trăm | Giá trị công trình | Chia đôi, nhưng con số cuối khó biết trước | Phần trăm tính trên dự toán hay quyết toán; có gồm thiết bị, nội thất không |
| Theo kết quả đầu ra / hỗn hợp | Sản phẩm được nghiệm thu | Bên nhận thầu | "Sản phẩm" là những gì; bao nhiêu lần nghiệm thu; mỗi lần gồm những mục nào |
Việc cần làm ngay: mở lại ba báo giá đang cầm và ghi vào lề mỗi tờ xem nó thuộc hình thức nào. Nếu không xác định được, đó chính là câu hỏi đầu tiên anh chị gửi lại cho họ.
3. Phạm vi công việc: thứ thật sự quyết định con số
Đây là mục dài nhất bài, và cũng là mục có giá trị nhất. Phạm vi công việc là biến số làm hai báo giá lệch nhau nhiều hơn mọi yếu tố khác cộng lại.
Có hai lớp phạm vi anh chị cần biết: lớp sàn tối thiểu mà pháp luật đặt ra cho nhà ở riêng lẻ, và lớp đầy đủ của một hợp đồng tư vấn giám sát chuyên nghiệp.
Lớp 1 — Sàn tối thiểu theo luật cho nhà ở riêng lẻ
Điều 10 khoản 4 Nghị định 207/2026/NĐ-CP quy định nội dung giám sát thi công xây dựng công trình nhà ở riêng lẻ gồm bốn điểm. Tôi trích nguyên văn:
a) Biện pháp thi công, biện pháp bảo đảm an toàn đối với nhà ở và các công trình liền kề, lân cận;
b) Chất lượng vật liệu, cấu kiện xây dựng, thiết bị trước khi đưa vào thi công xây dựng;
c) Hệ thống giàn giáo, kết cấu chống đỡ tạm và các máy móc, thiết bị phục vụ thi công;
d) Biện pháp bảo đảm an toàn trong thi công xây dựng công trình.
— Nghị định 207/2026/NĐ-CP, Điều 10 khoản 4
Bốn dòng này ngắn nhưng rất cụ thể. Chúng là thước đo đầu tiên: một báo giá giám sát nhà dân không phủ được đủ bốn nội dung này thì chưa phải là một báo giá giám sát hoàn chỉnh.
Anh chị để ý là ba trong bốn điểm liên quan tới an toàn — an toàn cho nhà mình, cho nhà hàng xóm, cho người làm. Đây là phần mà nhiều báo giá bỏ qua hoàn toàn vì nó không sinh ra biên bản đẹp, nhưng lại là phần gây hậu quả nặng nhất khi xảy ra chuyện.
Có một điều đáng để anh chị mang theo khi đọc báo giá: bốn nội dung trên là việc mà theo Nghị định 207/2026/NĐ-CP, chủ nhà có trách nhiệm tổ chức giám sát — dù tự làm hay thuê người. Nghĩa là khi báo giá bỏ sót một trong bốn mục, phần việc đó không biến mất; nó chỉ rơi ngược về phía anh chị mà anh chị không biết.
Đó là lý do phải soi bốn dòng này trước khi soi con số cuối.
(Chi tiết về trách nhiệm tổ chức giám sát theo Điều 10 Nghị định 207/2026/NĐ-CP, và cách đọc đúng chữ "khuyến khích" trong điều khoản đó, tôi đã phân tích riêng ở bài có nên thuê giám sát xây nhà.)
Lớp 2 — Phạm vi đầy đủ của một hợp đồng tư vấn giám sát
Nếu bốn nội dung ở lớp 1 là sàn, thì đâu là trần?
Ngày 26/6/2026, Bộ Xây dựng ban hành Quyết định 1040/QĐ-BXD công bố bảy mẫu hợp đồng xây dựng. Phụ lục IV là mẫu hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng. Điều 6.1 của mẫu này liệt kê 14 đầu việc thuộc nội dung và khối lượng công việc của bên nhận thầu.
Đây là danh sách hữu ích nhất mà tôi biết để chấm một báo giá. Anh chị in bảng dưới đây ra, cầm báo giá bên cạnh, và tick từng dòng.
| # | Đầu việc theo Điều 6.1 mẫu hợp đồng tư vấn giám sát | Có trong báo giá? |
|---|---|---|
| 1 | Nghiên cứu hồ sơ, tài liệu công trình phục vụ công tác giám sát | ☐ |
| 2 | Khảo sát hiện trường | ☐ |
| 3 | Kiểm tra sự phù hợp năng lực của nhà thầu thi công so với hợp đồng | ☐ |
| 4 | Xem xét, chấp thuận các nội dung do nhà thầu trình; yêu cầu chỉnh sửa cho phù hợp thực tế và hợp đồng | ☐ |
| 5 | Kiểm tra việc tổ chức thi công so với biện pháp thi công và biện pháp bảo đảm an toàn đã được chấp thuận | ☐ |
| 6 | Kiểm tra và chấp thuận vật liệu, cấu kiện, sản phẩm xây dựng, thiết bị sử dụng cho công trình | ☐ |
| 7 | Kiểm tra, đôn đốc nhà thầu thực hiện công việc theo thiết kế và tiến độ | ☐ |
| 8 | Giám sát việc thực hiện các quy định về quản lý an toàn; giám sát biện pháp bảo đảm an toàn đối với công trình lân cận; công tác quan trắc | ☐ |
| 9 | Đề nghị điều chỉnh thiết kế khi phát hiện sai sót, bất hợp lý | ☐ |
| 10 | Yêu cầu nhà thầu tạm dừng thi công khi chất lượng không bảo đảm yêu cầu kỹ thuật hoặc biện pháp thi công không bảo đảm an toàn; phối hợp giải quyết vướng mắc, xử lý sự cố | ☐ |
| 11 | Kiểm tra phòng thí nghiệm, công tác lấy mẫu, lưu mẫu; kiểm tra và đánh giá kết quả thí nghiệm vật liệu, cấu kiện, kết quả quan trắc phục vụ nghiệm thu | ☐ |
| 12 | Tổ chức thí nghiệm đối chứng, kiểm định chất lượng bộ phận, hạng mục, công trình (nếu có) | ☐ |
| 13 | Thực hiện nghiệm thu; kiểm tra và xác nhận khối lượng hoàn thành; kiểm tra và xác nhận bản vẽ hoàn công | ☐ |
| 14 | Các nội dung khác theo quy định của hợp đồng | ☐ |
Mười bốn dòng này gần như trùng khớp từng mục với nội dung giám sát thi công quy định tại Điều 20 khoản 1 Nghị định 207/2026/NĐ-CP — mẫu hợp đồng chỉ tách thêm mục "khảo sát hiện trường" thành một dòng riêng.
Một lưu ý quan trọng: mẫu hợp đồng này không bắt buộc. Điều 34 khoản 2 Nghị định 210/2026/NĐ-CP quy định Bộ Xây dựng công bố các mẫu hợp đồng "để các tổ chức, cá nhân tham khảo trong quá trình xác lập và quản lý thực hiện hợp đồng xây dựng." Không ai buộc anh chị hay đơn vị giám sát phải dùng đúng mẫu. Nhưng nó là thước đo miễn phí, do chính cơ quan quản lý nhà nước soạn, để anh chị biết một hợp đồng đầy đủ trông như thế nào.
Với nhà dân, không phải lúc nào cũng cần cả 14 đầu việc. Có mục đơn giản là không phát sinh. Nhưng anh chị nên biết mình đang bỏ mục nào, và bỏ có chủ đích — chứ không phải bỏ vì báo giá im lặng và anh chị không biết để hỏi.
Sản phẩm bàn giao — thứ còn lại sau khi tiền đã tiêu xong
Có một phần của phạm vi mà chủ nhà hay quên hỏi: cuối cùng tôi cầm về được cái gì?
Phần Điều kiện cụ thể của mẫu hợp đồng Phụ lục IV, tại mục 6.2, liệt kê sản phẩm của hợp đồng tư vấn giám sát, gồm: báo cáo định kỳ hoặc báo cáo theo giai đoạn thi công; báo cáo khi tổ chức nghiệm thu giai đoạn và nghiệm thu hoàn thành; báo cáo theo yêu cầu của bên giao thầu; các văn bản nghiệm thu và tài liệu xác nhận kết quả thi công; biên bản nghiệm thu công việc, nghiệm thu giai đoạn hoặc bộ phận công trình, nghiệm thu hoàn thành; và bản vẽ hoàn công được chấp thuận, phê duyệt.
Đây là danh sách đếm được. Nó biến câu "anh giám sát cho tôi nhé" thành một bản kê những thứ có thể đưa vào hợp đồng và có thể nghiệm thu.
Trong bộ Checklist bản Toàn diện, mục NT-01.1 ở trang 80 nêu yêu cầu: các phần che khuất phải có biên bản nghiệm thu và hồ sơ hoặc ảnh định vị trước khi che lấp — cốt thép móng và khung, chống thấm khu vệ sinh và mái, điện nước âm tường, đường chờ, lưới thép sân. Nếu thiếu thì phải bóc ra kiểm tra hoặc kiểm định bổ sung. Bản Cơ bản diễn đạt cùng ý ở trang 109 dưới dạng thẻ mức DỪNG: "thiếu hồ sơ che khuất không chứng minh được chất lượng; phải bổ sung", và ghi rõ biên bản phải có người giám sát ký.
Bản Toàn diện trang 81, mục NT-04.1, liệt kê bộ hồ sơ hoàn thành mà chủ nhà phải được bàn giao một bộ: bản vẽ hoàn công; các biên bản nghiệm thu; chứng chỉ chất lượng và CO-CQ vật liệu, thiết bị; kết quả thí nghiệm, thử nghiệm, chạy thử; nhật ký thi công; hồ sơ thiết kế được duyệt và giấy phép xây dựng; tài liệu hướng dẫn vận hành, bảo trì; phiếu bảo hành thiết bị. Bản Cơ bản trang 111 nhấn mạnh riêng bản vẽ hoàn công tuyến điện nước âm — để sau này còn biết chỗ nào khoan được, chỗ nào không.
📥 Trước khi đọc tiếp: bộ Checklist Giám Sát Thi Công Nhà Dân Từ A-Z liệt kê đầy đủ các điểm dừng bắt buộc theo 20 giai đoạn thi công. Anh chị tải bản miễn phí về, đối chiếu với báo giá đang cầm, sẽ thấy ngay báo giá đó phủ được bao nhiêu phần trăm hành trình xây nhà của mình.
4. Sáu yếu tố làm hai báo giá lệch nhau
Khi đã hiểu phạm vi, anh chị sẽ thấy chênh lệch giữa các báo giá không còn bí ẩn. Nó đến từ sáu chỗ.
| # | Yếu tố | Vì sao nó làm giá đổi | Câu hỏi để làm rõ |
|---|---|---|---|
| 1 | Quy mô và thời gian thi công | Nhà càng nhiều tầng, diện tích sàn càng lớn thì số đầu việc phải kiểm càng nhiều và thời gian càng dài | Con số này tính cho bao nhiêu tháng? Nếu kéo dài thì sao? |
| 2 | Tần suất có mặt | Yếu tố lệch nhiều nhất. Có mặt hằng ngày và ghé theo mốc là hai dịch vụ khác hẳn | Bao nhiêu buổi một tuần? Hay chỉ theo mốc — mấy mốc? |
| 3 | Phạm vi công việc | Xem mục 3. Đây là chỗ hai báo giá cùng con số có thể khác nhau hoàn toàn | Trong 14 đầu việc ở bảng trên, báo giá bỏ những mục nào? |
| 4 | Sản phẩm hồ sơ giao lại | Lập biên bản, chụp ảnh, viết báo cáo là công việc mất thời gian thật, không phải phần đính kèm miễn phí | Tôi nhận được bao nhiêu báo cáo, những biên bản nào, có bản vẽ hoàn công không? |
| 5 | Nhân sự trực tiếp | Người ra công trường là kỹ sư có kinh nghiệm hay người mới, và họ dành bao nhiêu thời gian cho công trình của anh chị | Ai là người trực tiếp? Chức danh gì? Tham gia bao nhiêu thời gian? |
| 6 | Địa điểm và đi lại | Chi phí đi lại nằm trong giá hợp đồng theo mẫu của Bộ Xây dựng. Nhà xa thì con số phải phản ánh điều đó | Chi phí đi lại đã tính trong giá chưa? |
Về yếu tố thứ năm, có một quy định đáng chú ý. Điều 20 khoản 2 Nghị định 207/2026/NĐ-CP quy định tổ chức giám sát thi công phải "có đủ nhân sự thực hiện giám sát tại công trường phù hợp với quy mô, yêu cầu của công việc thực hiện giám sát", và tùy quy mô, cơ cấu nhân sự bao gồm giám sát trưởng và các giám sát viên; người thực hiện việc giám sát phải có năng lực theo quy định.
Điều này có ý nghĩa thực tế với anh chị: hỏi tên người sẽ trực tiếp ra công trường, không phải tên công ty. Mẫu hợp đồng Phụ lục IV có hẳn một phụ lục về nhân lực, ghi chức danh, công việc thực hiện, trình độ và thời gian dự kiến tham gia của từng người. Điều 16.2 của mẫu còn quy định nếu thay nhân sự thì phải trình bày lý do và cung cấp lý lịch người thay thế.
Nếu báo giá chỉ ghi tên công ty và không ghi tên người, anh chị chưa biết mình đang mua ai.
5. Cái gì nằm trong giá, cái gì nằm ngoài
Câu hỏi này thường chỉ được đặt ra khi đã quá muộn — lúc có một hóa đơn phát sinh xuất hiện.
Mẫu hợp đồng tư vấn giám sát của Bộ Xây dựng trả lời khá rõ ở Điều 9.1.3.
Nằm trong giá hợp đồng (điểm a): "toàn bộ các chi phí (chi phí nhân công; chi phí hoàn thiện sản phẩm sau rà soát, thẩm định; chi phí khảo sát (nếu có); chi phí đi lại; …; chi phí khác có liên quan) lãi và các khoản thuế, phí, lệ phí Bên nhận thầu phải nộp theo quy định."
Không nằm trong giá hợp đồng (điểm b): "Chi phí cho các cuộc họp của Bên giao thầu; chi phí thẩm tra, phê duyệt sản phẩm của hợp đồng; chi phí chưa tính trong giá hợp đồng mà các bên đã thỏa thuận…"
Thêm một điểm có lợi cho chủ nhà mà ít người biết. Điều 16.6 của mẫu hợp đồng viết: "Bên nhận thầu không được tính thêm chi phí làm ngoài giờ (giá hợp đồng đã bao gồm chi phí làm ngoài giờ)." Nếu hợp đồng của anh chị vận dụng mẫu này, việc đổ bê tông vào buổi tối hoặc ngày nghỉ không phát sinh thêm tiền giám sát.
Chỗ dễ phát sinh nhất: thí nghiệm và kiểm định
Anh chị để ý đầu việc số 12 trong bảng ở mục 3: "Tổ chức thí nghiệm đối chứng, kiểm định chất lượng bộ phận công trình, hạng mục công trình, công trình xây dựng theo quy định (nếu có)".
Hai chữ "nếu có" trong ngoặc là chỗ tiền hay chảy ra ngoài dự kiến.
Bộ Checklist bản Toàn diện, mục NT-01.2 trang 80, liệt kê các kết quả thử nghiệm phải tập hợp đủ và phải đạt trước khi nghiệm thu hoàn thành: kết quả nén mẫu bê tông; thử áp lực đường ống cấp nước và thử kín thoát nước; thử cách điện, thông mạch nối đất và tác động RCD; thử kín chống thấm bằng cách ngâm nước khu vệ sinh và mái; chạy thử điều hòa và thiết bị. Bản Cơ bản trang 110 diễn đạt lại thành thẻ mức DỪNG: "thiếu kết quả thử quan trọng thì chưa nghiệm thu hoàn thành."
Những việc này tốn tiền thật. Câu hỏi phải hỏi trước khi ký, không phải sau: ai đặt, ai trả, và trả cho ai. Ba đáp án thường gặp — nhà thầu thi công trả, chủ nhà trả trực tiếp cho đơn vị thí nghiệm, hoặc đã gộp trong giá giám sát — đều hợp lý cả. Cái không hợp lý là để trống.
Tạm ứng và thanh toán
Điều 12 khoản 2 Nghị định 210/2026/NĐ-CP quy định: "Mức tạm ứng, số lần tạm ứng, thời điểm tạm ứng, bảo lãnh tạm ứng, mức thu hồi tạm ứng qua các lần thanh toán do các bên thỏa thuận trong hợp đồng xây dựng."
Với nhà ở riêng lẻ, đây là quy định áp dụng. Không có mức trần, không có mức sàn. Hai bên tự thống nhất.
ℹ️ Một mốc tham chiếu, không phải quy định áp cho anh chị. Khoản 3 của cùng Điều 12 đặt ra giới hạn tạm ứng — mức tối thiểu 15% hoặc 20% giá hợp đồng tư vấn tùy giá trị, và mức tạm ứng nói chung không vượt quá 30% giá hợp đồng tại thời điểm giao kết. Nhưng khoản 3 mở đầu bằng đúng cụm này: "tại các dự án đầu tư công, dự án PPP". Nhà ở riêng lẻ của hộ gia đình, cá nhân không thuộc phạm vi đó. Tôi nêu ba con số này chỉ để anh chị biết nhà nước tự đặt giới hạn nào cho chính mình khi tạm ứng hợp đồng tư vấn — dùng làm điểm neo khi thương lượng, không phải để trích dẫn như quy định bắt buộc.
6. Checklist 12 câu hỏi để đọc một báo giá giám sát
Đây là phần anh chị dùng được ngay — bộ câu hỏi để bóc tách bất kỳ báo giá giám sát thi công nào. Gửi đúng mười hai câu này cho tất cả các bên đang chào giá, cùng một lúc, và yêu cầu trả lời bằng văn bản.
Cách làm này có hai tác dụng. Thứ nhất, anh chị nhận về những câu trả lời so sánh được với nhau. Thứ hai — và quan trọng hơn — cách một đơn vị trả lời mười hai câu này nói cho anh chị biết nhiều về họ hơn cả con số họ chào.
| # | Câu hỏi gửi cho bên chào giá | Vì sao câu này quan trọng | Căn cứ |
|---|---|---|---|
| 1 | Báo giá này theo hình thức giá nào: trọn gói, theo thời gian, theo tỷ lệ phần trăm, theo kết quả đầu ra, hay hỗn hợp? | Xác định con số là cố định hay sẽ trượt | Điều 6 khoản 2 NĐ 210/2026/NĐ-CP |
| 2 | Con số này gồm bao nhiêu tháng, tính từ mốc nào đến mốc nào? | Không có mốc đầu và mốc cuối thì không so được | Điều 8 mẫu HĐ tư vấn giám sát |
| 3 | Anh có mặt tại công trường bao nhiêu buổi một tuần? Nếu theo mốc thì gồm bao nhiêu mốc, là những mốc nào? | Yếu tố làm giá lệch nhiều nhất | Mục 4 yếu tố 2 |
| 4 | Báo giá có phủ đủ bốn nội dung giám sát tối thiểu cho nhà ở riêng lẻ không? | Đây là sàn. Dưới sàn thì không phải giám sát | Điều 10 khoản 4 NĐ 207/2026/NĐ-CP |
| 5 | Trong 14 đầu việc của mẫu hợp đồng tư vấn giám sát, báo giá bỏ những mục nào? | Buộc bên chào giá nói ra cái họ không làm | Điều 6.1 Phụ lục IV QĐ 1040/QĐ-BXD |
| 6 | Những công tác che khuất nào sẽ có biên bản và ảnh trước khi che lấp? Ai ký? | Không có bằng chứng thì sau này không chứng minh được gì | Checklist bản Toàn diện tr. 80; bản Cơ bản tr. 109 |
| 7 | Kết thúc công trình tôi nhận được bộ hồ sơ gồm những gì? Có bản vẽ hoàn công tuyến điện nước âm không? | Đây là tài sản còn lại sau khi tiền đã tiêu xong | Điều 6.2 ĐKCT Phụ lục IV; Checklist bản Toàn diện tr. 81; bản Cơ bản tr. 111 |
| 8 | Ai là người trực tiếp ra công trường? Tên, chức danh, thời gian dự kiến tham gia? | Anh chị mua một người, không mua một logo | Điều 20 khoản 2 NĐ 207/2026; Điều 16 Phụ lục IV |
| 9 | Chi phí đi lại đã nằm trong giá chưa? | Khoản dễ phát sinh nếu không nói trước | Điều 9.1.3 a) Phụ lục IV |
| 10 | Thí nghiệm đối chứng và kiểm định, nếu cần, thì ai đặt và ai trả? | Chỗ tiền chảy ra ngoài dự kiến nhiều nhất | Điều 6.1.12 Phụ lục IV; Checklist bản Toàn diện tr. 80 |
| 11 | Tạm ứng bao nhiêu, thanh toán mấy lần, mỗi lần căn cứ vào việc gì đã hoàn thành? | Gắn tiền với sản phẩm, không gắn với thời gian trôi qua | Điều 12 khoản 2 NĐ 210/2026; Điều 9.2 Phụ lục IV |
| 12 | Nếu thi công chậm hơn dự kiến thì giá xử lý thế nào? | Nhà dân chậm tiến độ là chuyện thường. Phải biết trước | Điều 8.3 Phụ lục IV |
Một mẹo nhỏ: hãy để ý bên nào trả lời câu số 5 một cách thẳng thắn. Đơn vị chuyên nghiệp sẽ nói rõ họ không làm mục nào và vì sao. Đơn vị trả lời "bên em làm hết" cho một mức giá thấp là đơn vị hoặc chưa đọc kỹ, hoặc chưa định làm.
📥 Anh chị có thể tải Checklist Giám Sát Thi Công Nhà Dân Từ A-Z miễn phí để có danh sách đầy đủ các điểm dừng theo từng giai đoạn — dùng làm phụ lục đính kèm khi thương lượng phạm vi.
7. Một kịch bản quen thuộc: hai báo giá, một con số
Đây là mô típ tôi thấy lặp đi lặp lại ở nhà dân. Không phải một công trình cụ thể — mà là hình dạng chung của rất nhiều câu chuyện giống nhau.
Chủ nhà nhận hai báo giá. Con số gần nhau, chênh nhau chút ít. Cả hai đều một trang, đều có dòng "giám sát thi công toàn bộ công trình". Chủ nhà đọc, thấy không phân biệt được, nên chọn bên trả lời tin nhắn nhanh hơn và nghe có vẻ nhiệt tình hơn. Điều này hoàn toàn hợp lý — khi hai thứ trông giống hệt nhau, người ta chọn bằng cảm tình.
Vài tuần đầu trôi qua êm. Người giám sát có mặt lúc làm móng, có mặt hôm đổ bê tông sàn tầng một. Chủ nhà yên tâm, thấy tiền bỏ ra là đúng.
Rồi đến giai đoạn điện nước. Thợ đi ống, cắt tường, luồn dây. Chủ nhà đi làm về buổi tối, thấy tường đã vá xong một mảng lớn. Hỏi thợ: "Hôm nay anh giám sát có qua không?" Thợ nói: "Không thấy anh, mà cái này đơn giản mà chị, bên em làm quen rồi."
Chủ nhà nhắn tin hỏi. Được trả lời rằng phần điện nước thì thợ nào cũng làm được, không cần phải đứng canh, và anh sẽ qua vào hôm đổ bê tông sàn tầng hai.
Nghe cũng có lý. Chủ nhà không có căn cứ nào để nói lại — vì trong báo giá một trang kia không có dòng nào nói giai đoạn điện nước có thuộc phạm vi hay không.
Chuyện tiếp tục như vậy cho tới lúc hoàn thiện. Nhà xong, đẹp, dọn vào ở được.
Đến lúc chủ nhà xin bộ hồ sơ. Câu trả lời quen thuộc: "Cái đó bên em không nhận chị ạ, hợp đồng chỉ có phần kết cấu thôi. Chị cần bản vẽ hoàn công thì phải hỏi bên thi công." Bên thi công thì nói bản vẽ hoàn công là việc của giám sát xác nhận.
Cuối cùng chủ nhà có một ngôi nhà, và không có gì chứng minh được bên trong những bức tường có gì. Không biết tuyến điện chạy đường nào để sau này khoan treo tủ. Không biết lớp chống thấm nhà vệ sinh đã được ngâm nước thử chưa. Không có tấm ảnh nào chụp cốt thép trước lúc đổ bê tông.
Sang mùa mưa đầu tiên, một vệt ố xuất hiện trên trần phòng ngủ tầng dưới, ngay dưới nhà vệ sinh tầng trên. Bây giờ mới bắt đầu chuỗi câu hỏi: lỗi ở lớp chống thấm hay ở đường ống? Có ai kiểm tra chưa? Có biên bản không? Muốn biết thì phải đục ra xem.
Hai báo giá lúc đầu chưa bao giờ là hai báo giá cho cùng một việc. Chúng chỉ trông giống nhau vì cả hai đều gói phạm vi vào một câu chữ chung chung, và không bên nào bị buộc phải nói rõ.
Điều đáng nói là chủ nhà không thiếu tiền để mua dịch vụ tốt hơn. Chỉ là lúc chọn, không có công cụ nào để thấy sự khác biệt.
(Nếu anh chị đang nhìn thấy vệt ố trên trần nhà mình, tôi có một bài riêng phân tích chuỗi nguyên nhân dẫn tới nứt và thấm ở nhà mới xây: vì sao nhà mới xây 2 năm đã nứt thấm.)
8. Năm sai lầm khi so báo giá giám sát
Sai lầm 1 — So bằng con số cuối cùng.
Đây là sai lầm gốc, năm sai lầm còn lại đều mọc ra từ nó. Con số cuối chỉ có nghĩa khi đứng sau một phạm vi đã được viết ra. Trước khi so tiền, hãy so bảng 14 đầu việc ở mục 3.
Sai lầm 2 — Coi "giám sát miễn phí" của nhà thầu là một báo giá bằng không.
Khi so ba báo giá, nhiều chủ nhà đặt thêm một cột thứ tư: nhà thầu trọn gói chào "bên em có kỹ thuật riêng, giám sát luôn, chị không mất thêm tiền". Cột đó có con số bằng không, nên nghiễm nhiên thắng.
Nhưng nó không phải một báo giá bằng không. Nó là một báo giá chưa được bóc tách khỏi giá thi công — phần chi phí giám sát đã nằm đâu đó trong tổng thầu, chỉ là không ai ghi riêng ra. Hãy đối xử với nó như ba báo giá kia: đưa qua bảng 14 đầu việc ở mục 3 và mười hai câu hỏi ở mục 6. Ai ký biên bản nghiệm thu? Bộ hồ sơ cuối cùng gồm những gì? Người ra công trường tên gì?
Có một khác biệt về cấu trúc mà anh chị nên biết khi chấm cột này. Nghị định 207/2026/NĐ-CP tại Điều 20 khoản 4 quy định: trường hợp chủ đầu tư hoặc nhà thầu "tự thực hiện đồng thời việc giám sát và thi công xây dựng công trình" thì phải "thành lập bộ phận giám sát thi công xây dựng độc lập với bộ phận trực tiếp thi công xây dựng công trình." Nói cách khác, ngay cả khi gộp hai vai vào một đơn vị, hai bộ phận vẫn phải tách.
⚠️ Nói cho công bằng: quy định buộc tổ chức giám sát phải độc lập với nhà thầu thi công nằm ở khoản 5 của cùng điều, và khoản đó chỉ áp cho công trình dùng vốn đầu tư công, vốn ngân sách nhà nước. Luật không cấm nhà thầu thi công kiêm giám sát ở nhà dân. Đây không phải chuyện đúng sai — đây là một biến số của báo giá. Cột "miễn phí" chỉ so được với ba cột kia sau khi anh chị biết nó thật sự bao gồm những gì.
Sai lầm 3 — Không chốt tần suất có mặt.
"Giám sát toàn bộ quá trình thi công" là một câu không đo được. Nó đúng với người ra công trường mỗi ngày, và cũng đúng với người ghé bốn lần trong sáu tháng. Con số phải đi kèm một đơn vị đếm được: bao nhiêu buổi một tuần, hoặc bao nhiêu mốc và là những mốc nào.
Sai lầm 4 — Không chốt sản phẩm hồ sơ.
Bản Checklist Cơ bản, trang 111, xếp việc thiếu hồ sơ hoàn thành vào mức DỪNG: "thiếu hồ sơ/bản vẽ hoàn công gây khó bảo trì sau này; phải có." Nếu báo giá không liệt kê sản phẩm hồ sơ, thì mặc định anh chị không mua phần đó — và sẽ không có ai để trách khi cuối cùng không nhận được gì.
Sai lầm 5 — Chỉ hỏi giá, không hỏi điều kiện thanh toán.
Checklist bản Toàn diện, mục CB-03.1 trang 10, liệt kê những nội dung một thỏa thuận đầy đủ phải có: phạm vi và khối lượng công việc; hình thức giá và giá trị; tiến độ và các mốc thanh toán; tiêu chuẩn nghiệm thu; xử lý phát sinh, tạm ứng, chấm dứt hợp đồng. Bản Cơ bản trang 8 gói lại thành một câu hỏi để chủ nhà hỏi thẳng: "Hợp đồng đã ghi rõ vật tư, tiến độ, điều khoản nghiệm thu và bảo hành chưa?"
Nội dung của hai mục này viết cho hợp đồng thi công, nhưng logic áp nguyên vào hợp đồng giám sát: tiền phải gắn với việc đã hoàn thành, không gắn với thời gian đã trôi qua.
9. Từ báo giá sang hợp đồng
Báo giá không phải hợp đồng. Một báo giá đẹp, trả lời đủ mười hai câu hỏi, mà không được đưa vào văn bản ký kết thì vẫn chỉ là lời hứa.
Checklist bản Cơ bản, trang 8, thẻ CB-03.1, xếp việc này ở mức Tạm dừng: "hợp đồng phải rõ ràng rồi mới triển khai." Nguyên tắc đó áp cho hợp đồng thi công, và áp y hệt cho hợp đồng tư vấn giám sát công trình.
Nhiều chủ nhà đi tìm một mẫu báo giá tư vấn giám sát để đối chiếu. Thứ có sẵn và đáng tin hơn một mẫu báo giá là mẫu hợp đồng — vì hợp đồng buộc phải nói rõ những thứ mà báo giá được phép im lặng.
Tin tốt là anh chị không phải tự soạn từ đầu. Quyết định 1040/QĐ-BXD ngày 26/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng công bố bảy mẫu hợp đồng xây dựng, trong đó Phụ lục IV là mẫu hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng và Phụ lục VI là mẫu hợp đồng thi công xây dựng công trình. Cả hai đều dùng được cho nhà dân, và cả hai đều là mẫu để tham khảo theo Điều 34 khoản 2 Nghị định 210/2026/NĐ-CP — không bắt buộc phải theo.
Giá trị lớn nhất của mẫu này với chủ nhà không nằm ở phần Điều kiện chung, mà nằm ở phần Điều kiện cụ thể — nơi có những ô trống bắt buộc phải điền. Chính những ô trống đó là danh sách các thứ mà một báo giá tử tế phải trả lời được:
| Mục trong mẫu | Ô trống phải điền |
|---|---|
| Điều 6.2 | Sản phẩm của hợp đồng gồm những gì |
| Điều 7.2 | Số lượng bộ hồ sơ sản phẩm |
| Điều 8.1 | Thời gian thực hiện là bao nhiêu ngày, kể từ mốc nào |
| Điều 9.1.2 | Giá hợp đồng — số tiền cụ thể, bằng số và bằng chữ |
| Điều 9.2.1 | Mức tạm ứng, số lần tạm ứng, cách thu hồi |
| Điều 9.2.2 | Số lần thanh toán, giá trị mỗi lần, thời hạn thanh toán sau khi nhận đủ hồ sơ |
| Điều 10.2.1 | Nghiệm thu sản phẩm tiến hành mấy lần, mỗi lần nghiệm thu những việc gì |
| Phụ lục nhân lực | Chức danh, công việc, trình độ, thời gian tham gia của từng người |
Nếu anh chị chuyển đúng tám dòng này thành tám câu hỏi gửi cho bên chào giá, anh chị đã làm được phần lớn công việc của một người mua chuyên nghiệp.
Trường hợp anh chị đã ký hợp đồng trước ngày 01/7/2026
Nghị định 210/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/7/2026. Với hợp đồng đã giao kết trước mốc đó, Điều 33 khoản 2 của Nghị định quy định hướng xử lý cho các dự án ngoài nhóm đầu tư công: các bên xem xét, thỏa thuận việc áp dụng quy định mới; nếu không thỏa thuận được thì tiếp tục theo quy định tại thời điểm giao kết.
Nói cách khác, hợp đồng cũ không tự động phải sửa. Nhưng nếu hai bên thấy quy định mới rõ ràng hơn cho cả đôi bên, hoàn toàn có thể thống nhất chuyển sang.
Ngày kiểm tra tình trạng hiệu lực của các văn bản dẫn trong bài: 06/8/2026. Ba văn bản được dẫn — Nghị định 207/2026/NĐ-CP, Nghị định 210/2026/NĐ-CP và Quyết định 1040/QĐ-BXD — đều có hiệu lực từ 01/7/2026 theo chính điều khoản thi hành của mỗi văn bản. Trước khi áp dụng cho trường hợp cụ thể của mình, anh chị nên kiểm tra lại xem đã có văn bản sửa đổi nào chưa.
Trong bài này tôi cũng có nhắc tới Nghị định 06/2021/NĐ-CP, Nghị định 37/2015/NĐ-CP và Nghị định 50/2021/NĐ-CP — cả ba đã hết hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Nếu anh chị đọc được ở đâu đó một bài viết năm 2026 vẫn dẫn ba nghị định này như quy định hiện hành, đó là dấu hiệu bài viết chưa được cập nhật.
10. Câu hỏi thường gặp
Thuê giám sát xây nhà giá bao nhiêu là hợp lý?
Tôi không đưa ra một con số, vì không có nguồn đơn giá hiện hành nào tôi đã kiểm chứng được. Nhưng "hợp lý" là thứ anh chị tự xác định được: một mức giá hợp lý là mức mà anh chị biết chính xác nó mua được những đầu việc nào trong 14 mục ở bảng mục 3, với tần suất có mặt nào, và trả lại bộ hồ sơ gồm những gì. Con số nào cũng vô nghĩa nếu thiếu ba thông tin đó.
Nói cách khác, câu hỏi thuê giám sát công trình bao nhiêu tiền chỉ trả lời được sau khi đã trả lời xong câu "cho những việc gì" — không phải trước.
Nhà nước có định mức cho chi phí giám sát nhà ở riêng lẻ không?
Định mức chi phí tư vấn do cơ quan nhà nước ban hành được xây dựng cho công trình sử dụng vốn đầu tư công và vốn ngân sách. Nhà ở riêng lẻ của hộ gia đình, cá nhân dùng vốn tư nhân, và Nghị định 210/2026/NĐ-CP để giá hợp đồng cho các bên thỏa thuận. Anh chị có thể tham khảo cách nhà nước tính chi phí tư vấn để làm điểm neo, nhưng không có định mức nào bắt buộc áp cho nhà mình.
Thuê giám sát xây nhà thường được tính giá theo những cách nào?
Điều 6 khoản 2 Nghị định 210/2026/NĐ-CP liệt kê chín hình thức giá hợp đồng xây dựng. Với hợp đồng giám sát nhà dân, bốn hình thức hay gặp là: trọn gói (giá cố định cho đúng phạm vi đã ghi), theo thời gian (đơn giá cho giờ, ngày, tuần hoặc tháng), theo tỷ lệ phần trăm (phần trăm của chi phí hoặc giá trị công việc), và theo kết quả đầu ra hoặc hỗn hợp (thanh toán căn cứ sản phẩm được nghiệm thu). Bốn hình thức này chuyển rủi ro về hai phía rất khác nhau — bảng so sánh ở mục 2 phân tích từng loại.
Báo giá giám sát xây nhà thường gồm những công việc gì?
Có hai mốc để đối chiếu. Mốc tối thiểu: bốn nội dung giám sát cho nhà ở riêng lẻ tại Điều 10 khoản 4 Nghị định 207/2026/NĐ-CP — biện pháp thi công và an toàn với nhà liền kề; chất lượng vật liệu, cấu kiện, thiết bị trước khi đưa vào thi công; hệ giàn giáo và kết cấu chống đỡ tạm; biện pháp bảo đảm an toàn thi công. Mốc đầy đủ: 14 đầu việc tại Điều 6.1 mẫu hợp đồng tư vấn giám sát (Phụ lục IV Quyết định 1040/QĐ-BXD). Bảng đầy đủ ở mục 3, in ra tick từng dòng được.
Vì sao hai đơn vị giám sát có báo giá khác nhau?
Sáu chỗ, theo thứ tự mức độ ảnh hưởng: tần suất có mặt (hằng ngày hay chỉ theo mốc); phạm vi công việc (bỏ mục nào trong 14 đầu việc); sản phẩm hồ sơ giao lại (bao nhiêu báo cáo, những biên bản nào, có bản vẽ hoàn công không); nhân sự trực tiếp (kỹ sư kinh nghiệm hay người mới, tham gia bao nhiêu thời gian); quy mô và thời gian thi công; và địa điểm, chi phí đi lại. Hai báo giá lệch nhau ở sáu chỗ này thì con số cuối lệch là chuyện đương nhiên — mục 4 phân tích từng yếu tố.
Một báo giá rẻ hơn hẳn thì có thực sự rẻ hơn không?
Không nhất thiết. Rẻ hơn có thể vì phạm vi hẹp hơn — và nếu phạm vi hẹp đó đúng thứ anh chị cần thì đó là lựa chọn tốt. Vấn đề chỉ xuất hiện khi anh chị không biết vì sao nó rẻ hơn. Hãy dùng bảng 14 đầu việc và mười hai câu hỏi ở mục 6 để tìm ra chỗ khác biệt. Nếu tìm ra được và thấy chấp nhận được, cứ chọn bên rẻ hơn.
Trả tiền theo mốc nghiệm thu có được không?
Được. Cách này gần với hình thức giá theo kết quả đầu ra tại Điều 6 khoản 2 điểm e Nghị định 210/2026/NĐ-CP, hoặc hình thức hỗn hợp tại điểm h. Với nhà dân, đây thường là cấu trúc lành mạnh vì nó gắn tiền với sản phẩm cụ thể. Điều kiện là hai bên phải định nghĩa rõ mỗi mốc gồm những việc gì và sản phẩm giao lại là gì — mẫu hợp đồng Phụ lục IV có sẵn ô để điền nội dung này ở Điều 10.2.1.
Trước khi ký hợp đồng giám sát cần hỏi những gì?
Mười hai câu ở mục 6, gửi cho tất cả các bên chào giá cùng một lúc và yêu cầu trả lời bằng văn bản. Ngắn gọn nhất thì bốn câu này không được bỏ: báo giá theo hình thức giá nào; con số gồm bao nhiêu tháng và bao nhiêu buổi có mặt một tuần; trong 14 đầu việc thì bỏ những mục nào; và cuối cùng tôi nhận được bộ hồ sơ gồm những gì. Ngoài ra, tám ô trống trong phần Điều kiện cụ thể của mẫu hợp đồng Phụ lục IV (liệt kê ở mục 9) chính là danh sách những thứ phải chốt trước khi đặt bút ký.
Nhà thầu chào "giám sát miễn phí" — so với báo giá có phí thế nào?
Đó không phải một báo giá bằng không, mà là một báo giá chưa được bóc tách khỏi giá thi công. Chi phí ấy đã nằm đâu đó trong tổng thầu, chỉ là không ai ghi riêng ra. Muốn so được với các báo giá khác, hãy đưa nó qua đúng bảng 14 đầu việc và mười hai câu hỏi như ba báo giá kia: ai ký biên bản nghiệm thu, bộ hồ sơ cuối gồm những gì, người ra công trường tên gì. Lưu ý thêm một điểm về cấu trúc: Nghị định 207/2026/NĐ-CP tại Điều 20 khoản 4 quy định khi một bên tự thực hiện đồng thời việc giám sát và thi công thì phải có bộ phận giám sát độc lập với bộ phận trực tiếp thi công.
Tôi đã ký hợp đồng giám sát trước ngày 01/7/2026 thì áp dụng quy định nào?
Theo Điều 33 khoản 2 Nghị định 210/2026/NĐ-CP, với hợp đồng thuộc các dự án ngoài nhóm đầu tư công đã giao kết trước ngày Nghị định có hiệu lực, các bên xem xét và thỏa thuận việc áp dụng quy định mới; không thỏa thuận được thì thực hiện theo quy định tại thời điểm giao kết. Hợp đồng của anh chị không tự động bị vô hiệu hay phải sửa. Đây là điều khoản chuyển tiếp, nên với tình huống cụ thể của mình, anh chị nên đối chiếu lại bản gốc văn bản hoặc hỏi ý kiến người có chuyên môn pháp lý.
11. Kết luận
Nếu anh chị chỉ nhớ một câu từ bài này, hãy nhớ câu này: một con số không kèm phạm vi là một con số rỗng.
Ba báo giá đang nằm trên bàn của anh chị không so được với nhau ở dạng hiện tại. Chúng chỉ so được sau khi anh chị buộc cả ba bên nói rõ họ định làm gì. Và tin tốt là việc đó không khó — chỉ cần gửi đi mười hai câu hỏi.
Ba việc làm ngay, theo thứ tự:
- Gửi mười hai câu hỏi ở mục 6 cho tất cả các bên đang chào giá, cùng một lúc, yêu cầu trả lời bằng văn bản.
- In bảng 14 đầu việc ở mục 3 và tick từng dòng với mỗi báo giá nhận về.
- Chốt bằng văn bản. Mọi thứ hai bên đã thống nhất qua tin nhắn phải quay lại vào hợp đồng, kèm phụ lục phạm vi và phụ lục nhân sự.
Và một điều cuối. Cách một đơn vị trả lời mười hai câu hỏi kia nói cho anh chị nhiều hơn con số họ chào. Người sẵn sàng ghi ra những việc mình không làm là người đã nghĩ kỹ về những việc mình sẽ làm.
Anh chị có thể làm gì tiếp theo
1. Tải Checklist Giám Sát Thi Công Nhà Dân Từ A-Z — miễn phí.
Bộ checklist liệt kê các điểm dừng bắt buộc theo 20 giai đoạn thi công. Dùng làm phụ lục phạm vi khi thương lượng với bên giám sát, hoặc dùng để tự kiểm tra nếu anh chị quyết định không thuê.
2. Đọc Ebook "Checklist Giám Sát Thi Công Nhà Dân Từ A-Z" bản đầy đủ.
Bản này đi sâu vào tiêu chí kiểm tra của từng hạng mục — thứ anh chị cần khi muốn đối chiếu chi tiết từng đầu việc trong báo giá.
3. Theo dõi Đỗ Văn Công trên YouTube, Facebook và website dovancong.com để nhận các bài phân tích theo từng giai đoạn thi công.
4. Nếu anh chị muốn được tư vấn trực tiếp về phạm vi giám sát phù hợp với ngôi nhà của mình, có thể liên hệ để trao đổi về dịch vụ tư vấn, giám sát xây nhà.
Bài liên quan
- Có nên thuê giám sát xây nhà? 4 tiêu chí để chủ nhà tự quyết — nếu anh chị vẫn đang cân nhắc thuê hay tự làm, hãy đọc bài này trước.
- Checklist giám sát thi công nhà dân — danh sách đầy đủ các điểm dừng theo 20 giai đoạn.
- Trước khi xây nhà cần chuẩn bị gì — giai đoạn chuẩn bị pháp lý, thiết kế và hợp đồng.
- Xây nhà lần đầu — bài tổng quan cho chủ nhà mới bắt đầu.
Bài viết bởi ThS.KS. Đỗ Văn Công — chứng chỉ hành nghề giám sát hạng I, gần 20 năm trong lĩnh vực xây dựng. Nội dung kỹ thuật trong bài dựa trên bộ Checklist Giám Sát Thi Công Nhà Dân Từ A-Z do tác giả biên soạn. Nội dung pháp lý dựa trên Nghị định 207/2026/NĐ-CP, Nghị định 210/2026/NĐ-CP và Quyết định 1040/QĐ-BXD, kiểm tra tình trạng hiệu lực ngày 06/8/2026. Bài viết không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể.
