Trước khi xây nhà cần chuẩn bị gì? Checklist 8 việc không được bỏ sót
Trước khi xây nhà cần chuẩn bị gì? Checklist 8 đầu việc: pháp lý, thiết kế, nhà thầu, hợp đồng, vật tư — và ba việc chưa xong thì chưa được khởi công.
Khoảng thời gian giữa lúc anh chị quyết định xây nhà và ngày động thổ thường là khoảng thời gian bận rộn nhất — nhưng cũng là khoảng thời gian nhiều người làm ít việc đúng nhất.
Lý do rất dễ hiểu. Toàn bộ công việc của giai đoạn này không nhìn thấy được ở công trường. Nó nằm trong tủ hồ sơ: một tờ sổ đỏ, một bộ bản vẽ, một bản hợp đồng, một danh mục vật tư. Không có gì để chụp ảnh khoe, không có gì để đứng ngắm. Nên rất dễ bỏ qua, và rất dễ tin rằng "cứ khởi công đi rồi tính".
Vấn đề là hậu quả của việc bỏ sót ở giai đoạn này không lộ ra ngay. Nó lộ ra sau ba tháng, sáu tháng — lúc thầu đã đổ xong móng, đã dựng xong khung, và anh chị không còn thế nào để thương lượng nữa.
Trong bộ Checklist Giám Sát Thi Công Nhà Dân Từ A-Z, giai đoạn này được gọi là Giai đoạn 01 — Chuẩn bị, gồm 4 hạng mục và 8 đầu việc kiểm tra (Checklist bản Toàn diện, trang 5). Bài này trả lời câu hỏi trước khi xây nhà cần chuẩn bị gì bằng đúng tám việc đó, chia thành bảy nhóm theo thứ tự anh chị nên làm, kèm câu hỏi cụ thể để hỏi thẳng nhà thầu và mốc nào chưa xong thì chưa được khởi công.
Mục lục
- Trước khi xây nhà cần chuẩn bị gì: tám việc quyết định mọi thứ phía sau
- Ba cửa DỪNG: chưa xong thì tuyệt đối chưa khởi công
- Nhóm 1. Pháp lý: đất và giấy phép
- Nhóm 2. Thiết kế: đủ bộ, và đã được duyệt
- Nhóm 3. Nhà thầu: năng lực và an toàn
- Nhóm 4. Hợp đồng: chỗ đắt nhất mà rẻ nhất để sửa
- Nhóm 5. Vật tư đầu vào: giấy tờ trước, hàng sau
- Nhóm 6. Tiến độ và kế hoạch cung ứng vật tư
- Nhóm 7. Hệ thống lưu hồ sơ: dựng từ ngày đầu
- Một kịch bản quen thuộc ở công trường nhà dân
- Bảy sai lầm hay gặp trong giai đoạn chuẩn bị
- Checklist 8 đầu việc để in ra dán tủ
- Câu hỏi thường gặp
Trước khi xây nhà cần chuẩn bị gì: tám việc quyết định mọi thứ phía sau
Cả bộ Checklist có 20 giai đoạn thi công, 131 hạng mục và 282 đầu việc kiểm tra. Giai đoạn 01 — Chuẩn bị chỉ chiếm 8 đầu việc, ít nhất trong hai mươi giai đoạn (Checklist bản Toàn diện, trang 5).
Tám việc, nghe như một buổi chiều là xong. Nhưng tám việc này trả lời bốn câu hỏi mà mọi thứ phía sau đều phụ thuộc vào: xây gì, xây thế nào, ai xây, và khi có chuyện thì dựa vào đâu để nói chuyện.
Có một điểm khác biệt căn bản giữa Giai đoạn 01 và mười chín giai đoạn còn lại. Mười chín giai đoạn sau là bê tông, là gạch, là ống nước — sai thì phải đục ra làm lại, và ai cũng thấy được cái giá. Giai đoạn 01 chỉ toàn giấy tờ và thỏa thuận. Sửa một dòng trong hợp đồng trước khi ký gần như không tốn gì. Sửa đúng dòng đó sau khi đã khởi công thì không còn là việc sửa nữa — nó trở thành một cuộc thương lượng, mà anh chị ở thế yếu vì tiền đã đưa và người đã vào công trường.
Đó là lý do tôi luôn khuyên chủ nhà dành thêm hai tuần cho giai đoạn này, kể cả khi thầu giục và ngày tốt đã chọn.
Nếu anh chị muốn nhìn toàn cảnh cả hành trình chứ không riêng giai đoạn chuẩn bị, hãy đọc bài xây nhà lần đầu: lộ trình 20 giai đoạn từ chuẩn bị đến ngày nhận bàn giao. Bài này là phần đào sâu của chặng đầu tiên trong lộ trình đó.
Ba cửa DỪNG: chưa xong thì tuyệt đối chưa khởi công
Trong Checklist bản Cơ bản — bản viết cho chủ nhà — mỗi đầu việc đều có một thanh màu trả lời câu hỏi "Có phải dừng?", với ba mức (Checklist bản Cơ bản, trang 3):
| Mức | Ý nghĩa |
|---|---|
| DỪNG | Việc quan trọng, thường liên quan phần che khuất, an toàn hoặc kết cấu. Chưa đạt thì nên yêu cầu dừng để xử lý trước khi làm bước sau |
| Tạm dừng | Cần làm rõ hoặc điều chỉnh rồi mới tiếp tục thi công |
| Ghi nhận | Ghi nhận lại, có thể hoàn thiện hoặc khắc phục sau |
Trong tám đầu việc của giai đoạn chuẩn bị, có ba việc ở mức DỪNG. Tôi tách riêng ra đây vì đây là ba thứ anh chị nên xử lý trước tiên, trước cả khi nghĩ đến ngày động thổ:
| Cửa | Đầu việc | Chưa xong nghĩa là |
|---|---|---|
| 1 | Pháp lý đất và quy hoạch (CB-01.1) | Chưa rõ pháp lý, quy hoạch thì chưa khởi công |
| 2 | Giấy phép xây dựng (CB-01.2) | Thuộc diện phải xin phép mà chưa có thì chưa khởi công |
| 3 | Vật tư đầu vào (CB-04.1) | Vật tư không rõ nguồn gốc hoặc không hợp quy thì không nhận |
(Checklist bản Cơ bản, trang 6 và trang 8)
Năm đầu việc còn lại — thiết kế, bản vẽ thi công, hợp đồng, năng lực nhà thầu, bảo quản vật tư — nằm ở mức Tạm dừng hoặc Ghi nhận. Nghĩa là làm rõ rồi tiếp tục, không phải dừng hẳn. Nhưng "làm rõ rồi tiếp tục" cũng có nghĩa là phải làm rõ, chứ không phải bỏ qua.
📥 Bản Checklist đầy đủ cho chủ nhà có đủ tám thẻ này, mỗi thẻ kèm mục "Nhìn bằng mắt", "Hỏi thầu" và ô đánh dấu đã kiểm tra. Anh chị có thể tải Checklist Giám Sát Thi Công Nhà Dân Từ A-Z miễn phí tại dovancong.com.
Nhóm 1. Pháp lý: đất và giấy phép
Đất: sổ đỏ, mục đích sử dụng, quy hoạch, chỉ giới
Bốn thứ này phải rõ trước khi anh chị thuê đơn vị thiết kế, không phải sau (Checklist bản Toàn diện, trang 9):
- Có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
- Mục đích sử dụng đất là đất ở.
- Phù hợp quy hoạch đô thị và nông thôn, hoặc quy chế quản lý kiến trúc của khu vực.
- Xác định đúng chỉ giới xây dựng được phép — tức là mình được xây tới đâu.
Tôi nhấn mạnh thứ tự ở điểm thứ tư. Chỉ giới phải biết trước khi thiết kế. Nếu để đơn vị thiết kế vẽ xong rồi mới đi hỏi chỉ giới, khả năng cao là phải vẽ lại — và tiền thiết kế thì đã trả.
Lỗi mà Checklist ghi ở mục này rất thẳng: xây trên đất chưa chuyển mục đích, hoặc xây sai quy hoạch. Hậu quả không dừng ở phạt tiền rồi cho tồn tại — nó có thể là buộc tháo dỡ. Đây là đầu việc được xếp mức rủi ro Cao.
Câu hỏi nên đặt ra ngay: "Đất mình đã đúng mục đích đất ở và phù hợp quy hoạch chưa? Chỉ giới được xây tới đâu?" (Checklist bản Cơ bản, trang 6)
Giấy phép xây dựng: nhà mình thuộc diện miễn hay phải xin?
Đây là câu hỏi tôi nhận được nhiều nhất, và cũng là câu hỏi mà tôi khuyên anh chị đừng tìm câu trả lời trên internet.
Bản chất của quy định là thế này: nhà ở riêng lẻ có trường hợp được miễn giấy phép xây dựng, và có trường hợp bắt buộc phải có giấy phép trước khi khởi công. Điều kiện để được miễn phụ thuộc đồng thời vào hai thứ: quy mô công trình và vị trí thửa đất.
Chính vế thứ hai là chỗ mọi người sai. Hai ngôi nhà giống hệt nhau về số tầng, về diện tích sàn, vẫn có thể một nhà được miễn và một nhà phải xin phép — chỉ vì hai thửa đất nằm trong hai khu vực quy hoạch khác nhau.
⚠️ Đây là việc anh chị phải xác minh tại địa phương, đừng tin bài viết nào — kể cả bài này. Hãy hỏi thẳng cơ quan quản lý xây dựng nơi có thửa đất, trước khi thuê thiết kế. Một buổi đi hỏi là rẻ nhất trong toàn bộ quá trình xây nhà.
Nếu nhà anh chị thuộc diện phải có giấy phép, thì ngoài việc có giấy phép, còn một việc nữa quan trọng không kém: xây đúng nội dung giấy phép — đúng diện tích, số tầng, chiều cao, mật độ, khoảng lùi (Checklist bản Toàn diện, trang 9). Xây sai phép và xây không phép đều có thể bị xử phạt hành chính và buộc tháo dỡ.
Câu hỏi nên đặt ra: "Nhà mình thuộc diện miễn phép hay phải xin giấy phép xây dựng? Nếu phải xin thì đã có chưa?" (Checklist bản Cơ bản, trang 6)
Nhóm 2. Thiết kế: đủ bộ, và đã được duyệt
Một bộ thiết kế đầy đủ có bốn phần, không phải một
Lỗi phổ biến nhất mà tôi gặp ở chủ nhà xây lần đầu: cầm trong tay một tập bản vẽ đẹp, tưởng là đã có thiết kế — nhưng đó chỉ là bản vẽ kiến trúc, tức là hình dáng ngôi nhà.
Một bộ hồ sơ thiết kế đầy đủ phải có bốn phần (Checklist bản Toàn diện, trang 9):
- Kiến trúc
- Kết cấu
- Điện
- Cấp – thoát nước
Cộng thêm phòng cháy chữa cháy nếu nhà thuộc diện. Thiếu thiết kế kết cấu thì không ai biết thép đặt thế nào; thiếu thiết kế điện nước thì đường ống chạy theo trí nhớ của thợ.
Checklist bản Cơ bản xếp việc này ở mức Tạm dừng: thiếu thiết kế kết cấu hoặc điện – nước thì bổ sung trước khi thi công, không thi công trước rồi tính sau (Checklist bản Cơ bản, trang 7).
Câu hỏi nên đặt ra: "Mình đã có đủ thiết kế kết cấu và điện – nước chưa, hay mới chỉ có bản vẽ kiến trúc?"
Ai được phép thiết kế nhà của anh chị
Quy định hiện hành chia nhà ở riêng lẻ thành ba nhóm, theo Điều 10 khoản 2 Nghị định 207/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 01/7/2026):
| Nhóm | Điều kiện | Ai được thiết kế |
|---|---|---|
| a | Đồng thời: dưới 3 tầng, không có tầng hầm, tổng diện tích sàn nhỏ hơn 250 m², chiều cao dưới 12 m | Chủ sở hữu nhà ở được tự tổ chức thực hiện thiết kế |
| b | Dưới 7 tầng hoặc có 01 tầng hầm (không thuộc nhóm a) | Phải do tổ chức, cá nhân có chuyên môn, kinh nghiệm theo quy định của pháp luật thực hiện |
| c | Từ 7 tầng trở lên hoặc có từ 02 tầng hầm trở lên | Phải do tổ chức, cá nhân có chuyên môn thực hiện, và hồ sơ thiết kế phải tuân thủ tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về phòng cháy, chữa cháy |
Bốn tiêu chí của nhóm a là đồng thời — thiếu một là rơi xuống nhóm b. Nhà hai tầng có tầng hầm để xe không thuộc nhóm a. Nhà hai tầng rưỡi diện tích sàn 260 m² cũng không.
Bản vẽ thi công phải được duyệt trước khi khởi công
Đây là đầu việc CB-02.2, và có hai vế:
- Thiết kế bản vẽ thi công phải được phê duyệt trước khi khởi công.
- Danh mục vật liệu và thiết bị chính phải chốt ngay từ đầu.
(Checklist bản Toàn diện, trang 10)
Vế thứ hai thường bị bỏ qua, nhưng nó chính là cầu nối sang hai nhóm việc phía sau. Chốt vật liệu từ đầu nghĩa là danh mục đó sẽ đi vào hợp đồng làm phụ lục, và trở thành căn cứ để anh chị đối chiếu khi xe vật tư về tới cổng. Không chốt từ đầu thì hai nhóm việc sau không có gì để bám vào.
Câu hỏi nên đặt ra: "Bản vẽ thi công đã được duyệt chưa? Vật liệu và thiết bị chính đã chốt chưa?" (Checklist bản Cơ bản, trang 7)
Nhóm 3. Nhà thầu: năng lực và an toàn, chốt trước khi giao việc
Về năng lực, Checklist yêu cầu kiểm tra hai cấp, không phải một (Checklist bản Toàn diện, trang 10):
- Năng lực và kinh nghiệm của đơn vị nhà thầu.
- Năng lực của chỉ huy trưởng hoặc cán bộ kỹ thuật trực tiếp phụ trách công trình.
Cấp thứ hai mới là cấp quyết định chất lượng hằng ngày. Một công ty có hồ sơ đẹp nhưng cử một người thiếu kinh nghiệm ra công trường thì hồ sơ đó không giúp gì cho anh chị. Hãy hỏi tên người sẽ trực tiếp phụ trách, và tham khảo công trình họ đã làm.
Cũng ở giai đoạn này, ba việc phải thống nhất trước khi giao việc, không phải thống nhất khi đã xảy ra chuyện:
- Biện pháp thi công.
- Biện pháp bảo đảm an toàn lao động và vệ sinh môi trường.
- Che chắn bảo vệ công trình lân cận và người đi đường.
Thêm nữa, nên xem xét bảo hiểm công trình và bảo hiểm tai nạn lao động, cùng danh sách nhân công sẽ vào công trường.
Về mặt quy định hiện hành, đây không phải chuyện tùy tâm. Điều 10 khoản 3 điểm b Nghị định 207/2026/NĐ-CP ghi rõ: chủ sở hữu nhà ở tổ chức thi công xây dựng, giám sát thi công xây dựng và chịu trách nhiệm về an toàn trong thi công đối với công trình của mình, công trình lân cận và môi trường xung quanh.
Và khoản 4 của cùng điều liệt kê bốn nội dung giám sát tối thiểu cho nhà ở riêng lẻ:
- Biện pháp thi công, biện pháp bảo đảm an toàn đối với nhà ở và các công trình liền kề, lân cận.
- Chất lượng vật liệu, cấu kiện xây dựng, thiết bị trước khi đưa vào thi công xây dựng.
- Hệ thống giàn giáo, kết cấu chống đỡ tạm và các máy móc, thiết bị phục vụ thi công.
- Biện pháp bảo đảm an toàn trong thi công xây dựng công trình.
Bốn nội dung này là bốn thứ anh chị nên đưa thẳng vào phần trách nhiệm của nhà thầu trong hợp đồng.
📌 Một việc nhỏ mà hay quên: theo Điều 10 khoản 3 điểm a cùng nghị định, chủ sở hữu nhà ở có trách nhiệm lắp đặt biển báo công trình tại cổng ra vào công trường, hiển thị rõ tên, địa chỉ liên hệ và số điện thoại của chủ sở hữu. Làm trước ngày khởi công, mất một buổi.
Câu hỏi nên đặt ra: "Thầu đã làm công trình tương tự nào? Biện pháp an toàn và che chắn ra sao?" (Checklist bản Cơ bản, trang 8)
Nhóm 4. Hợp đồng: chỗ đắt nhất mà rẻ nhất để sửa
Nếu tôi chỉ được khuyên anh chị một việc trong cả bài này, tôi sẽ khuyên: dành thêm một tuần cho bản hợp đồng thi công.
Chín nhóm nội dung bắt buộc phải có
Hợp đồng thi công phải lập bằng văn bản, nội dung rõ ràng, gồm chín nhóm (Checklist bản Toàn diện, trang 10):
- Phạm vi và khối lượng công việc.
- Hình thức giá — trọn gói hay đơn giá — và giá trị hợp đồng.
- Tiến độ và các mốc thanh toán.
- Chủng loại – xuất xứ – quy cách vật tư, thiết bị.
- Tiêu chuẩn nghiệm thu.
- Bảo hành — thời hạn và phạm vi.
- An toàn lao động.
- Xử lý phát sinh, tạm ứng, phạt vi phạm và chấm dứt hợp đồng.
- Phụ lục đính kèm: hồ sơ thiết kế và bản vẽ, bảng vật tư, tiến độ.
Nhóm thứ chín là nhóm hay bị bỏ. Hợp đồng không đính kèm bản vẽ và bảng vật tư thì tám nhóm kia mất phần lớn ý nghĩa — vì không có gì để đối chiếu.
Ba điều khoản có căn cứ trong quy định hiện hành mà hợp đồng nhà dân hay thiếu
Phần này là phần tôi muốn anh chị đọc kỹ nhất trong cả bài. Với nhà ở riêng lẻ, chủ nhà chính là chủ đầu tư — nghĩa là những quyền dưới đây thuộc về anh chị.
Thứ nhất — biên bản nghiệm thu vật tư.
Điều 14 khoản 6 Nghị định 207/2026/NĐ-CP quy định: vật liệu, sản phẩm, cấu kiện, thiết bị phải được người giám sát thi công xây dựng của chủ đầu tư nghiệm thu trước khi đưa vào sử dụng cho công trình, và kết quả nghiệm thu phải được lập thành biên bản. Biên bản đó có nội dung tối thiểu:
- Tên, chủng loại, khối lượng, số sê-ri sản phẩm (nếu có) của từng lô vật liệu.
- Thời gian, địa điểm, thành phần ký, kết luận nghiệm thu.
- Chữ ký, họ tên, chức vụ của người ký biên bản.
Đây không phải thủ tục hình thức. Đây là thứ duy nhất chứng minh được rằng lô thép về công trường hôm ấy đúng là loại ghi trong hợp đồng. Hãy đưa yêu cầu lập biên bản này vào hợp đồng, kèm quy định ai ký và giữ ở đâu.
Thứ hai — thầu không được tự ý đổi vật tư.
Điều 14 khoản 8 điểm a cùng nghị định: vật liệu, sản phẩm, cấu kiện, thiết bị được thay thế phải đáp ứng yêu cầu thiết kế, phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng, và được chủ đầu tư chấp thuận, phê duyệt theo quy định của hợp đồng.
Câu cuối là câu quan trọng: theo quy định của hợp đồng. Nếu hợp đồng của anh chị không có điều khoản nào nói về việc đổi vật tư, thì đến lúc thầu đổi, hai bên sẽ cãi nhau về việc "có phải xin phép không" thay vì về việc "loại mới có đạt không".
Thứ ba — chủng loại và xuất xứ phải nằm trong hợp đồng.
Điều 14 khoản 5 quy định các yêu cầu về chủng loại, nguồn gốc xuất xứ của vật liệu, sản phẩm, thiết bị nhập khẩu phải được thể hiện trong hợp đồng, gồm: tên chủng loại; các thông số kỹ thuật chính phù hợp yêu cầu thiết kế; nhà sản xuất, chế tạo; nơi sản xuất, chế tạo; và chứng từ chứng minh xuất xứ.
Áp vào thực tế nhà dân, nguyên tắc là: hợp đồng ghi "xi măng, thép, gạch loại tốt" là hợp đồng không ghi gì cả. Phải ghi tên hãng, mác, quy cách cụ thể. Không ghi thì khi thầu đổi sang loại rẻ hơn, anh chị không có căn cứ nào để nói.
Không phải tự nghĩ ra hợp đồng — Bộ Xây dựng đã công bố mẫu
Đây là thứ rất ít chủ nhà biết, nên tôi để riêng một mục.
Hợp đồng xây dựng hiện được điều chỉnh bởi Nghị định 210/2026/NĐ-CP — quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Xây dựng về hợp đồng xây dựng, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Nghị định này áp dụng cho bên giao thầu, bên nhận thầu và các tổ chức, cá nhân liên quan đến việc giao kết và quản lý thực hiện hợp đồng xây dựng (Điều 2) — tức là bao gồm cả hợp đồng giữa chủ nhà và nhà thầu xây nhà dân.
Kèm theo đó, Bộ Xây dựng đã ban hành Quyết định 1040/QĐ-BXD ngày 26/6/2026, công bố bảy mẫu hợp đồng xây dựng, cũng có hiệu lực từ 01/7/2026. Hai mẫu sát với chủ nhà nhất:
- Phụ lục VI — Mẫu hợp đồng thi công xây dựng công trình. Đây là mẫu dùng khi anh chị ký với nhà thầu xây nhà.
- Phụ lục IV — Mẫu hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng. Dùng khi anh chị thuê đơn vị giám sát độc lập.
Các mẫu này được công bố để tham khảo, sử dụng, vận dụng — không bắt buộc phải dùng nguyên văn. Nhưng với chủ nhà lần đầu ký hợp đồng xây nhà, tôi khuyên nên mở mẫu Phụ lục VI ra đối chiếu với bản hợp đồng thầu đưa. Không phải để bắt bẻ, mà để biết bản của mình đang thiếu điều khoản nào. Một bản hợp đồng ba trang đặt cạnh mẫu của Bộ Xây dựng thì thiếu sót lộ ra ngay, không cần tranh luận.
Riêng về bảo hành, Nghị định 210/2026/NĐ-CP tại Điều 20 khoản 2 quy định các bên thỏa thuận trong hợp đồng về điều kiện, thời gian bảo hành, mức bảo đảm bảo hành, hình thức bảo đảm và việc hoàn trả sau khi hết thời hạn. Nghĩa là một lần nữa: không viết vào hợp đồng thì không có.
⚠️ Lưu ý cho anh chị đã ký hợp đồng trước ngày 01/7/2026. Điều 33 khoản 2 Nghị định 210/2026/NĐ-CP quy định: với hợp đồng xây dựng tại các dự án khác (không phải đầu tư công, không phải PPP) đã giao kết và đang thực hiện trước ngày nghị định có hiệu lực, các bên xem xét, thỏa thuận áp dụng quy định của nghị định này; nếu không thỏa thuận được thì thực hiện theo quy định pháp luật tại thời điểm giao kết. Hợp đồng xây nhà dân thuộc nhóm "dự án khác" này.
Câu hỏi nên đặt ra: "Hợp đồng đã ghi rõ vật tư, tiến độ, điều khoản nghiệm thu và bảo hành chưa?" (Checklist bản Cơ bản, trang 8)
Nhóm 5. Vật tư đầu vào: giấy tờ trước, hàng sau
Đây là cửa DỪNG thứ ba, và cũng là cửa dễ bị bỏ qua nhất — vì nó xảy ra vào lúc xe đã đỗ trước cổng, thợ đang chờ, và ai cũng muốn cho xong việc.
Giấy tờ phải có khi vật tư về tới cổng
Vật liệu, sản phẩm, cấu kiện, thiết bị đưa vào công trình phải có nguồn gốc, nhãn mác, chứng chỉ chất lượng (CO-CQ) và phải được kiểm soát chất lượng đầu vào. Ngoài ra, lấy mẫu thí nghiệm khi thiết kế hoặc tiêu chuẩn yêu cầu, và nghiệm thu vật tư trước khi đưa vào thi công (Checklist bản Toàn diện, trang 11).
Một số nhóm vật liệu còn bắt buộc phải có giấy chứng nhận hợp quy — dấu CR — trước khi lưu thông và sử dụng. Danh mục này nằm ở Bảng 1 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 16:2023/BXD, gồm những nhóm mà nhà dân hay dùng nhất:
| Nhóm | Sản phẩm trong danh mục |
|---|---|
| Xi măng và phụ gia | Xi măng poóc lăng · xi măng poóc lăng hỗn hợp · xi măng bền sun phát · tro bay · xỉ hạt lò cao |
| Cốt liệu | Cát nghiền và cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa |
| Vật liệu xây | Gạch đất sét nung · gạch bê tông · sản phẩm bê tông khí chưng áp · tấm tường |
| Ốp lát | Gạch gốm ốp lát · đá ốp lát tự nhiên · đá ốp lát nhân tạo · gạch bê tông tự chèn |
| Vật liệu lợp | Ngói lợp · tấm sóng amiăng xi măng |
| Kính xây dựng | Kính nổi · kính tôi nhiệt · kính phản quang · kính Low E · kính dán an toàn nhiều lớp · kính hộp cách nhiệt |
| Thiết bị vệ sinh | Chậu rửa · bệ xí bệt · bồn tiểu |
| Hoàn thiện | Sơn tường dạng nhũ tương · tấm thạch cao và panel thạch cao cốt sợi · ván gỗ nhân tạo |
⚠️ Một điểm anh chị cần biết để không hỏi nhầm: thép cốt bê tông không nằm trong danh mục của QCVN 16:2023/BXD. Quy chuẩn này do Bộ Xây dựng ban hành và quản lý nhóm vật liệu xây dựng ở trên. Thép xây dựng được quản lý chất lượng theo quy định riêng, thuộc lĩnh vực của cơ quan khác. Nghĩa là: với thép, anh chị vẫn đòi CO-CQ và kết quả thí nghiệm như bình thường — nhưng đừng đòi "dấu hợp quy theo QCVN 16", vì hỏi vậy là hỏi sai quy chuẩn và nhà cung cấp sẽ có cớ để nói anh chị không hiểu chuyện.
Về phía hồ sơ, Điều 14 khoản 7 Nghị định 207/2026/NĐ-CP liệt kê bảy nhóm giấy tờ tạo thành hồ sơ quản lý chất lượng vật liệu:
| # | Giấy tờ |
|---|---|
| a | Chứng nhận chất lượng của nhà sản xuất |
| b | Chứng từ chứng minh xuất xứ |
| c | Giấy chứng nhận hợp quy với vật liệu thuộc đối tượng phải chứng nhận và công bố hợp quy |
| d | Thông tin, tài liệu liên quan theo quy định của hợp đồng xây dựng |
| đ | Kết quả thí nghiệm, thử nghiệm, kiểm định |
| e | Biên bản nghiệm thu vật liệu theo khoản 6 |
| g | Tài liệu khác có liên quan theo hợp đồng |
Với nhà dân, không phải lô hàng nào cũng có đủ bảy nhóm. Nhưng bảng này cho anh chị biết mình được quyền đòi những gì, và cũng là danh mục để dựng kẹp hồ sơ ở nhóm việc số 7.
Checklist bản Cơ bản xếp việc này ở mức DỪNG, với một câu rất gọn: vật tư không rõ nguồn gốc hoặc không hợp quy thì không nhận (Checklist bản Cơ bản, trang 8).
Câu hỏi nên đặt ra, hỏi đúng lúc xe vừa đến: "Vật tư này có CO-CQ và hợp quy không? Cho tôi xem chứng từ khi nhập về."
Tập kết và bảo quản
Việc thứ hai của nhóm này là đối chiếu và bảo quản (Checklist bản Toàn diện, trang 11):
- Vật tư về công trường phải đúng chủng loại, quy cách, xuất xứ như hợp đồng và thiết kế — đối chiếu với phiếu giao hàng.
- Xi măng kê cao tránh ẩm, và dùng theo thứ tự nhập.
- Thép kê cao tránh gỉ, tránh ngâm bùn.
- Gạch và tấm thạch cao kê phẳng, tránh ẩm và đổ vỡ.
- Cát, đá đổ đúng bãi sạch, không lẫn tạp chất.
Việc đối chiếu phiếu giao hàng nghe đơn giản, nhưng phải làm ngay lúc xe còn ở cổng. Một tờ phiếu giao chuẩn sẽ ghi rõ từng dòng: tên vật tư, quy cách, đơn vị tính, số lượng và khối lượng — đủ để anh chị đặt cạnh bảng vật tư trong hợp đồng mà soi từng dòng một.
Việc này ở mức Ghi nhận — nghĩa là phát hiện thì đổi hoặc loại vật tư sai, không phải dừng cả công trường (Checklist bản Cơ bản, trang 9).
Câu hỏi nên đặt ra: "Vật tư giao có đúng loại trong hợp đồng không? Bảo quản thế nào để không hư hỏng?"
Nhóm 6. Tiến độ và kế hoạch cung ứng vật tư
Nhóm việc này ít được nói tới, nhưng nó là chỗ nối giữa hợp đồng và công trường.
Checklist yêu cầu lập kế hoạch cung ứng theo tiến độ, tránh tồn kho lâu làm giảm chất lượng — vì xi măng và phụ gia có hạn dùng (Checklist bản Toàn diện, trang 11).
Câu này chứa một ý mà nhiều chủ nhà chưa nghĩ tới: mua sớm quá cũng là lỗi, không chỉ mua muộn. Chở về một lúc mấy chục tấn xi măng để "được giá" rồi để ba tháng ngoài công trường thì cái tiết kiệm được không bù nổi phần chất lượng mất đi. Vật liệu dạng bột, phụ gia, sơn — đều có hạn dùng và đều xuống cấp khi bảo quản lâu trong điều kiện công trường.
Việc thứ hai: tiến độ và các mốc thanh toán đều là nội dung bắt buộc của hợp đồng (Checklist bản Toàn diện, trang 10). Hai thứ này phải khớp nhau, không phải hai bảng rời nhau. Mốc thanh toán nên gắn với một kết quả kiểm tra được, chứ không gắn với một mốc thời gian trên lịch. Trả tiền theo lịch nghĩa là trả tiền cho thời gian trôi qua; trả tiền theo hạng mục đã nghiệm thu nghĩa là trả tiền cho công việc đã làm xong.
Nhóm 7. Hệ thống lưu hồ sơ: dựng từ ngày đầu, không phải ngày bàn giao
Đây là nhóm việc cuối cùng, và là nhóm hầu như không ai làm trước khi khởi công.
Về quy định, Điều 10 khoản 3 điểm b Nghị định 207/2026/NĐ-CP dùng chữ "khuyến khích": khuyến khích chủ sở hữu nhà ở tổ chức giám sát thi công xây dựng, lập và lưu trữ hồ sơ công trình nhà ở riêng lẻ theo quy định của nghị định. Chỉ bắt buộc với nhà ở riêng lẻ từ 7 tầng trở lên hoặc có từ 02 tầng hầm trở lên.
Nghe thì có vẻ dễ thở. Thực tế thì ngược lại: không ai bắt buộc anh chị, nghĩa là không ai làm hộ anh chị. Đến ngày bàn giao mới đi gom giấy tờ thì phần lớn đã thất lạc, và người giữ chúng — nhà thầu — không còn động lực nào để tìm.
Ba thứ nên dựng ngay trong tuần đầu:
① Kẹp hồ sơ giấy. Một cặp tài liệu, chia ngăn sẵn:
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (bản sao).
- Giấy phép xây dựng, nếu nhà thuộc diện phải có.
- Hợp đồng thi công và toàn bộ phụ lục.
- Bộ bản vẽ thi công đã được phê duyệt.
- CO-CQ và giấy chứng nhận hợp quy của từng lô vật tư.
- Biên bản nghiệm thu vật tư đầu vào.
② Nhật ký công trường. Không cần phức tạp — một cuốn sổ ghi theo ngày: hôm nay làm gì, mấy người, vật tư nào về, có gì bất thường. Cuốn sổ trong ảnh đầu bài chính là dạng này. Khi có tranh chấp, một cuốn sổ ghi liên tục theo ngày có sức nặng hơn nhiều so với trí nhớ.
③ Thư mục ảnh theo ngày. Checklist bản Cơ bản dặn rất rõ: chụp ảnh và giữ biên bản nghiệm thu các phần che khuất — cốt thép, đường ống, chống thấm — để đối chiếu về sau (Checklist bản Cơ bản, trang 3). Việc này bắt đầu từ giai đoạn chuẩn bị, bằng cách thống nhất trước với thầu rằng anh chị sẽ chụp, và những hạng mục nào phải báo trước khi che lấp.
Cách kiểm tra ở từng giai đoạn thi công cụ thể, tôi đã viết trong bài checklist giám sát thi công nhà dân: 20 giai đoạn chủ nhà phải kiểm tra.
Một kịch bản quen thuộc ở công trường nhà dân
Chuyện dưới đây không phải một ca cụ thể. Nó là mô típ lặp đi lặp lại mà bất kỳ ai làm giám sát nhà dân cũng nhận ra ngay từ vài câu đầu.
Chủ nhà có một bộ bản vẽ kiến trúc rất đẹp — phối cảnh ba chiều, mặt tiền, nội thất. Thầu là người quen, được giới thiệu qua họ hàng, nói chuyện dễ chịu. Hợp đồng ba trang, ký ở quán cà phê. Phần vật tư ghi một dòng: "vật tư loại tốt, đúng chủng loại". Ngày động thổ đã xem, còn hai tuần nữa.
Chủ nhà có hỏi: "Mình có cần thiết kế kết cấu không anh?" Thầu trả lời: "Nhà hai tầng thôi, làm vậy quen rồi, không sao đâu." Câu này nghe rất thuyết phục — vì nó đúng với hàng chục ngôi nhà mà người thầu đó đã làm. Chủ nhà gật đầu, một phần vì tin, một phần vì ngại làm khó người quen, và một phần vì không biết hỏi tiếp câu gì.
Thép về. Chủ nhà ra xem, thấy một đống thép, không biết nhìn gì. Không có ai yêu cầu chứng từ, cũng không có biên bản nào được lập. Xi măng về sớm hơn kế hoạch, xếp một góc sân, phủ bạt.
Móng đổ xong. Khung dựng xong. Đến lúc xây tường thì chủ nhà bắt đầu thấy vài thứ không như hình dung: vị trí ổ điện, chiều cao bậu cửa, kích thước một phòng hẹp hơn tưởng tượng. Hỏi thì được trả lời: "Bản vẽ có ghi vậy đâu anh." Mà đúng — bản vẽ kiến trúc không ghi, và không có bản vẽ nào khác để đối chiếu.
Sang giai đoạn hoàn thiện, thầu báo loại gạch chủ nhà chọn "hết hàng", đề xuất đổi sang loại khác "tương đương". Chủ nhà không có căn cứ nào để so sánh — hợp đồng chỉ ghi "loại tốt", và không có điều khoản nào nói về việc đổi vật tư phải được ai chấp thuận.
Đến đây, chủ nhà chỉ còn hai lựa chọn: chấp nhận, hoặc trả thêm tiền để đổi lại. Cả hai đều tốn kém hơn nhiều so với hai tuần dành cho hợp đồng ở đầu câu chuyện.
Điều đáng nói là trong toàn bộ kịch bản này, không ai lừa ai. Người thầu làm đúng cách mình vẫn làm. Chủ nhà thì tin, và không biết mình cần hỏi gì. Thứ thiếu duy nhất là bốn tờ giấy đáng lẽ phải có trước ngày động thổ.
Những sự cố lộ ra muộn hơn nữa — sau vài mùa mưa — tôi đã viết riêng trong bài vì sao nhà mới xây hai năm đã nứt, thấm.
Bảy sai lầm hay gặp trong giai đoạn chuẩn bị
1. Thuê thiết kế trước khi biết chỉ giới được xây tới đâu. Vẽ xong mới đi hỏi thì khả năng cao là phải vẽ lại. Chỉ giới và quy hoạch phải rõ trước khi thiết kế.
2. Chỉ có bản vẽ kiến trúc và tưởng thế là đủ. Một bộ thiết kế đầy đủ có bốn phần: kiến trúc, kết cấu, điện, cấp – thoát nước. Thiếu kết cấu và điện nước thì phải bổ sung trước khi thi công.
3. Khởi công khi bản vẽ thi công chưa được phê duyệt. Bản vẽ chưa duyệt hoặc còn thiếu chi tiết dẫn tới thi công sai và sửa nhiều — đúng như phần "lỗi thường gặp" mà Checklist ghi ở đầu việc này.
4. Hợp đồng không ghi chủng loại, xuất xứ vật tư. "Loại tốt" không phải là một chủng loại. Phải ghi tên hãng, mác, quy cách.
5. Không có mốc nghiệm thu và mốc thanh toán trong hợp đồng. Không có mốc thì không có thời điểm nào công việc buộc phải dừng lại để hai bên cùng nhìn và cùng ký.
6. Nhận vật tư trước, xin giấy tờ sau. Việc nghiệm thu vật tư diễn ra trước khi đưa vào thi công, không phải sau. Hàng đã trộn vào bê tông rồi thì chứng từ không còn ý nghĩa gì.
7. Đến ngày bàn giao mới đi gom hồ sơ. Lúc đó phần lớn giấy tờ đã thất lạc, và người đang giữ chúng không còn lý do gì để đi tìm.
Danh mục lỗi trong suốt quá trình thi công, không riêng giai đoạn chuẩn bị, xem bài lỗi thường gặp khi xây nhà.
Checklist 8 đầu việc để in ra dán tủ
| Mã | Đầu việc | Mức | Câu hỏi thẳng cho thầu |
|---|---|---|---|
| CB-01.1 | Đất có sổ đỏ, đúng mục đích đất ở, phù hợp quy hoạch; xác định chỉ giới | 🔴 DỪNG | Đất mình đã đúng mục đích đất ở và phù hợp quy hoạch chưa? Chỉ giới được xây tới đâu? |
| CB-01.2 | Xác định nhà thuộc diện miễn hay phải xin giấy phép xây dựng | 🔴 DỪNG | Nhà mình thuộc diện miễn phép hay phải xin GPXD? Nếu phải xin thì đã có chưa? |
| CB-02.1 | Có đủ bộ thiết kế: kiến trúc, kết cấu, điện, cấp – thoát nước | 🟠 Tạm dừng | Mình đã có đủ thiết kế kết cấu và điện – nước chưa, hay mới chỉ có bản vẽ kiến trúc? |
| CB-02.2 | Bản vẽ thi công đã duyệt; chốt vật liệu, thiết bị trước khởi công | 🟠 Tạm dừng | Bản vẽ thi công đã được duyệt chưa? Vật liệu và thiết bị chính đã chốt chưa? |
| CB-03.1 | Hợp đồng bằng văn bản, rõ vật tư, tiến độ, thanh toán, nghiệm thu, bảo hành | 🟠 Tạm dừng | Hợp đồng đã ghi rõ vật tư, tiến độ, điều khoản nghiệm thu và bảo hành chưa? |
| CB-03.2 | Chọn thầu đủ năng lực; thống nhất biện pháp an toàn và che chắn | 🟠 Tạm dừng | Thầu đã làm công trình tương tự nào? Biện pháp an toàn và che chắn ra sao? |
| CB-04.1 | Vật tư có nguồn gốc, nhãn mác, CO-CQ và hợp quy; nghiệm thu khi nhập | 🔴 DỪNG | Vật tư này có CO-CQ và hợp quy không? Cho tôi xem chứng từ khi nhập về. |
| CB-04.2 | Vật tư đúng chủng loại; bảo quản đúng cách | 🟡 Ghi nhận | Vật tư giao có đúng loại trong hợp đồng không? Bảo quản thế nào để không hư hỏng? |
Nguồn: Checklist bản Toàn diện, trang 9–11; Checklist bản Cơ bản, trang 6–9.
Câu hỏi thường gặp
1. Trước khi xây nhà cần chuẩn bị những giấy tờ gì?
Tối thiểu bốn thứ: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; giấy phép xây dựng nếu nhà thuộc diện phải có; bộ hồ sơ thiết kế đủ bốn phần (kiến trúc, kết cấu, điện, cấp – thoát nước) với bản vẽ thi công đã được phê duyệt; và hợp đồng thi công bằng văn bản kèm phụ lục bản vẽ, bảng vật tư, tiến độ. Sau khi khởi công thì bổ sung dần chứng từ vật tư — CO-CQ, chứng nhận hợp quy, biên bản nghiệm thu vật tư đầu vào.
2. Nhà tôi có phải xin giấy phép xây dựng không?
Câu trả lời phụ thuộc đồng thời vào quy mô công trình và vị trí thửa đất, nên không có câu trả lời chung cho mọi nhà. Hai ngôi nhà giống nhau về số tầng vẫn có thể khác nhau về diện miễn phép, chỉ vì nằm ở hai khu vực quy hoạch khác nhau. Anh chị hãy hỏi trực tiếp cơ quan quản lý xây dựng nơi có thửa đất, trước khi thuê thiết kế. Nếu thuộc diện phải có phép thì ngoài việc có phép, còn phải xây đúng nội dung phép.
3. Tôi tự thiết kế nhà được không?
Theo Điều 10 khoản 2 điểm a Nghị định 207/2026/NĐ-CP, chủ sở hữu nhà ở được tự tổ chức thực hiện thiết kế khi nhà đáp ứng đồng thời bốn tiêu chí: dưới 3 tầng, không có tầng hầm, tổng diện tích sàn nhỏ hơn 250 m², chiều cao dưới 12 m. Thiếu một tiêu chí là rơi sang nhóm phải do tổ chức, cá nhân có chuyên môn, kinh nghiệm thực hiện. Từ 7 tầng trở lên hoặc từ 02 tầng hầm trở lên thì còn thêm yêu cầu về phòng cháy, chữa cháy.
4. Hợp đồng xây nhà cần có những gì?
Chín nhóm nội dung: phạm vi và khối lượng; hình thức giá và giá trị; tiến độ và mốc thanh toán; chủng loại – xuất xứ – quy cách vật tư; tiêu chuẩn nghiệm thu; bảo hành; an toàn lao động; xử lý phát sinh và chấm dứt hợp đồng; phụ lục gồm bản vẽ, bảng vật tư, tiến độ. Ngoài ra nên thêm ba điều khoản về vật tư có căn cứ ở Điều 14 Nghị định 207/2026/NĐ-CP: lập biên bản nghiệm thu vật tư đầu vào; ghi rõ chủng loại và xuất xứ; và quy định việc đổi vật tư phải được chủ nhà chấp thuận.
Anh chị không cần tự nghĩ ra bản hợp đồng. Quyết định 1040/QĐ-BXD ngày 26/6/2026 của Bộ Xây dựng đã công bố bảy mẫu hợp đồng xây dựng, trong đó Phụ lục VI là mẫu hợp đồng thi công xây dựng công trình. Mẫu được công bố để tham khảo, vận dụng — hãy mở ra đặt cạnh bản hợp đồng nhà thầu đưa, sẽ thấy ngay bản của mình thiếu gì.
Từng nhóm nội dung trên, cùng cách viết cho chặt để hạn chế phát sinh và tranh chấp, tôi phân tích riêng trong bài hợp đồng xây nhà cần những điều khoản nào.
5. Vật tư về công trường, tôi được quyền đòi giấy tờ gì?
Với nhà ở riêng lẻ, chủ nhà chính là chủ đầu tư. Theo Điều 14 khoản 7 Nghị định 207/2026/NĐ-CP, hồ sơ quản lý chất lượng vật liệu gồm bảy nhóm, trong đó có chứng nhận chất lượng của nhà sản xuất, chứng từ chứng minh xuất xứ, giấy chứng nhận hợp quy với loại bắt buộc, kết quả thí nghiệm, và biên bản nghiệm thu vật liệu. Khoản 6 cùng điều quy định kết quả nghiệm thu vật tư phải được lập thành biên bản, ghi rõ tên, chủng loại, khối lượng, số sê-ri của từng lô.
6. Tôi nộp hồ sơ xin giấy phép trước ngày 01/7/2026 thì áp dụng quy định nào?
Điều 53 khoản 2 Nghị định 207/2026/NĐ-CP quy định: hồ sơ thủ tục hành chính đã được cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận trước ngày 01/7/2026 thì cơ quan đã tiếp nhận tiếp tục thực hiện theo văn bản quy phạm pháp luật tại thời điểm tiếp nhận hồ sơ. Nếu rơi vào trường hợp này, anh chị nên hỏi lại chính cơ quan đã nhận hồ sơ để biết quy định nào đang áp dụng cho trường hợp của mình.
Kết luận
Câu hỏi trước khi xây nhà cần chuẩn bị gì nghe như một câu hỏi về thủ tục. Thực ra nó là câu hỏi về quyền thương lượng của anh chị trong suốt mười mấy tháng sau đó.
Giai đoạn chuẩn bị không có bê tông, không có gạch, không có gì để chụp ảnh. Nhưng đây là giai đoạn duy nhất trong cả hành trình xây nhà mà sửa sai gần như không tốn tiền — chỉ tốn thời gian và một chút ngại ngùng khi phải hỏi đi hỏi lại.
Tám đầu việc, ba cửa DỪNG, bảy nhóm giấy tờ. Nếu anh chị chỉ nhớ được một câu từ bài này, hãy nhớ câu này: mọi thứ anh chị không viết ra trước khi ký, sau này sẽ phải thương lượng lại — ở thế yếu hơn.
📋 Căn cứ pháp lý và ngày kiểm tra
Nội dung pháp lý trong bài dẫn theo bốn văn bản, tất cả đều có hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Ngày kiểm tra trạng thái hiệu lực gần nhất: 03/08/2026.
Văn bản Dùng cho phần nào của bài Nghị định 207/2026/NĐ-CP — quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình Thiết kế nhà ở riêng lẻ · biển báo công trình · nội dung giám sát · vật tư đầu vào · lưu trữ hồ sơ Nghị định 210/2026/NĐ-CP — hợp đồng xây dựng Nhóm việc số 4 về hợp đồng Quyết định 1040/QĐ-BXD ngày 26/6/2026 — công bố mẫu hợp đồng xây dựng Bảy mẫu hợp đồng, trong đó Phụ lục VI là mẫu hợp đồng thi công QCVN 16:2023/BXD — quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng Danh mục vật liệu phải có chứng nhận hợp quy Bộ Checklist Giám Sát Thi Công Nhà Dân Từ A-Z là tài liệu hỗ trợ kiểm tra, giúp chủ nhà quan sát và đặt câu hỏi đúng. Tài liệu không thay thế hồ sơ thiết kế, đơn vị tư vấn giám sát hay nhà thầu có chuyên môn, và không phải là căn cứ pháp lý. Với các quyết định pháp lý cụ thể — đặc biệt là điều kiện cấp giấy phép xây dựng — anh chị hãy làm việc trực tiếp với cơ quan quản lý xây dựng địa phương.
Bước tiếp theo
📥 Tải Checklist Giám Sát Thi Công Nhà Dân Từ A-Z — miễn phí. Bản dành cho chủ nhà, 20 giai đoạn, mỗi đầu việc có mục "Nhìn bằng mắt", "Hỏi thầu" và ô đánh dấu đã kiểm tra. Tám thẻ của Giai đoạn 01 trong bài này nằm ở những trang đầu tiên. 👉 dovancong.com
📕 Đọc Ebook "Checklist Giám Sát Thi Công Nhà Dân Từ A-Z" — bản Toàn diện. 20 giai đoạn, 131 hạng mục, 282 đầu việc kiểm tra, kèm tiêu chí kỹ thuật và viện dẫn tiêu chuẩn cho từng đầu việc.
▶️ Theo dõi Đỗ Văn Công trên YouTube, Facebook và website dovancong.com để nhận nội dung giám sát thi công theo từng giai đoạn.
🛠️ Cần người đi cùng ở giai đoạn chuẩn bị? Nếu anh chị muốn có người rà lại bộ hồ sơ thiết kế và bản hợp đồng trước khi ký, hãy tìm hiểu dịch vụ tư vấn, giám sát xây nhà tại dovancong.com.
Bài viết bởi ThS.KS. Đỗ Văn Công — gần 20 năm trong lĩnh vực xây dựng, chứng chỉ hành nghề giám sát hạng I. Website: dovancong.com
